Latin Mỹ, Á, Phi. Mexico nghiền bột nướng thành トルティーヤ. Thức ăn gia súc + nhiên liệu (バイオ燃料).
米
Lưu vực Trường Giang TQ
ĐNA → Đông Á.
ジャガイモ
Cao nguyên Andes
Lan ra toàn TG. Thức ăn gia súc, cồn, tinh bột.
Top sản xuất (2021): 小麦: ① 中 136.946 ② 印 109.590 ③ Nga 76.057 | 米: ① 中 212.843 ② 印 195.425 | トウモロコシ: ① 米 383.943 ② 中 272.552.
③ Nhà ở (住居)
高床式住居 (Cao sàn)
Vùng ẩm nóng ĐNA — sàn nâng cao chống ẩm, gió mát.
Tường gạch dày, cửa nhỏ
Bắc Phi, khô-nóng — chống nắng & bụi.
イグルー
Người Inuit dùng tuyết/đá làm vòm.
ゲル (パオ)
Người Mông Cổ — lều phủ felt bằng lông cừu.
6-2
言語と宗教Ngôn ngữ & Tôn giáo
① Ngôn ngữ (言語) — 語族
語族
Ngôn ngữ tiêu biểu
Phân bố
インド・ヨーロッパ語族
Đức, Anh, Pháp, Tây Ban Nha, Nga…
Âu, Nga, Tây Á, Ấn. Lan ra Bắc Mỹ, Úc qua thuộc địa.
シナ・チベット語族
Trung Quốc, Thái…
TQ → ĐNA. Lan rộng nhờ Hoa kiều (華僑).
アフロ・アジア語族
アラビア
Tây Á → Bắc Phi (khô). Lan nhờ truyền đạo Hồi.
ウラル語族
Phần Lan, Hungary
Bắc-Đông Âu, Nga.
アルタイ語族
Mông Cổ, Thổ
Thổ → Trung Á → Siberia.
Đặc biệt: 日本語 và 朝鮮語 KHÔNG thuộc 語族 chính nào. UN 6 ngôn ngữ chính: 中・英・仏・露・西 (+ アラビア thêm năm 1973).
② Dân số theo ngôn ngữ (2021)
中国語
1.333 triệu (#1)
スペイン語
471 triệu
英語
370 triệu
アラビア語
349 triệu
ヒンディー語
342 triệu
日本語
126 triệu
③ Tôn giáo (宗教)
世界三大宗教 (vượt dân tộc): キリスト教 · イスラム教 · 仏教. 民族宗教: ユダヤ教 (Do Thái), ヒンドゥー教 (Ấn) — gắn chặt với dân tộc cụ thể.
Tôn giáo
Khởi nguồn
Đặc điểm chính
キリスト教 (32.2%)
Thế kỷ 1, Palestine — Jesus Christ
・カトリック (旧教, 15.8%): Giáo hoàng Roma. Phổ biến Tây-Nam Âu, Mỹ Latin.
・プロテスタント (新教, 7.6%): TK 16 cải cách (Luther Đức, Calvin Pháp) → "聖書中心主義". Bắc Âu, Bắc Mỹ.
・東方正教 (3.7%): TK 11 tách khỏi Roma. Hy Lạp chính giáo, Nga chính giáo.
イスラム教 (24.7%)
TK 7, bán đảo Ả Rập — Muhammad (ムハンマド)
Kinh 『コーラン』. Cầu nguyện 5 lần/ngày hướng メッカ. Tháng 9 Hồi lịch (Ramadan/ラマダン) nhịn ăn ban ngày. Cấm ăn lợn & rượu. Cấm thờ hình tượng.
・スンナ派 (đa số): Đa số nước Ả Rập.
・シーア派 (thiểu số): Iran, nam Iraq.
Lan rộng qua thương mại đến Bắc Phi, Trung-Đông Nam Á, Đông Phi.
仏教 (6.9%)
TK 5 TCN, Bắc Ấn — Thích Ca (釈迦)
Ở Ấn Độ Hindu giáo lấn át. Lan: Nam Á → ĐNA, Đông Á (qua TQ vào Nhật). Tây Trung Quốc + チベット theo チベット仏教.
ヒンドゥー教 (13.5%)
Ấn Độ & Nepal
Đa thần, sùng bái tự nhiên. Không có giáo chủ duy nhất. カースト制 (đẳng cấp) là dấu ấn quan trọng. Bò thiêng → không ăn thịt bò.
ユダヤ教 (0.2%)
Israel — người Do Thái
Một Thần (ヤハウェ). "選民思想" — chỉ người Do Thái được cứu. Là gốc của Kitô & Hồi giáo.
1: ③ Mecca. 2: ② Hindu giáo. 3: ④ Hindu là 民族宗教.
4: ② Tin Lành. 5: ② 中国語 ~1.333 triệu. 6: ④ Không thuộc 語族 chính.
7: ③ Iran. 8: ②. 9: ② Ger/Pao.
📖 Nguyên văn sách (bản dịch tiếng Việt)
Toàn văn phần tương ứng trong sách gốc 「ハイレベル総合科目」, dịch từ bản trích xuất nguyên văn — đối chiếu được với bản JA.
原書 p.64
6 Cuộc sống, Văn hóa, Tôn giáo trên thế giới
① Ăn, Mặc, Ở
Trang phục trên thế giới
Trang phục không chỉ bảo vệ cơ thể khỏi cái lạnh, cái nóng, v.v., mà còn là một chỉ số văn hóa thể hiện giới tính, địa vị và nghề nghiệp. Trang phục truyền thống thường phù hợp với khí hậu, phong thổ và thói quen sinh hoạt của từng vùng.
〔図表: 世界の衣服と地域〕
Sari của Ấn Độ là trang phục rộng rãi, được làm từ vải cotton hoặc lụa, quấn quanh eo, phần vải thừa được thả từ ngực xuống vai và lưng.
Người Inuit mặc trang phục làm từ da lông thú có khả năng giữ ấm và chống lạnh vượt trội.
Phụ nữ Hồi giáo mặc Chador dài để che nắng và chống bụi.
Chima Jeogori gồm có áo choàng ngắn (チョゴリ) và váy dài (チマ) che từ ngực đến mắt cá chân.
Wafuku (着物) là trang phục truyền thống của Nhật Bản, được cố định trên cơ thể bằng cách thắt đai (帯) ở vị trí eo.
Người bản địa châu Mỹ (インディオ) mặc Poncho kiểu áo choàng, được làm từ lông lạc đà Alpaca.
原書 p.65
Chế độ ăn uống trên thế giới
Xét về văn hóa ẩm thực theo đặc điểm khu vực của lương thực chính, có thể chia thành các khu vực lấy ba loại ngũ cốc chính (三大穀物) là lúa mì, ngô, gạo và các loại khoai làm lương thực chính.
〔図表: 世界各国の主な主食〕
Lương thực chính
Nơi xuất xứ
Phân bố và sử dụng
Lúa mì
Tây Nam Á
Được coi là lương thực chính rộng rãi nhất trên thế giới. Chủ yếu được nghiền thành bột, sau đó ở châu Âu thì làm bánh mì và mì ống (pasta), ở Ấn Độ và Tây Á thì làm bánh dẹt tròn nướng mỏng chapati (チャパティ) hoặc bánh naan (ナン) nướng lên men để ăn. Các loại mì như udon và ramen của Nhật Bản cũng được làm từ bột mì.
Ngô
Từ Mexico đến khu vực phía Bắc Nam Mỹ
Phân bố ở Mỹ Latinh, châu Á và châu Phi. Ở Mexico, bột được nhào, cán mỏng và nướng thành bánh tortilla (トルティーヤ), sau đó dùng để cuốn rau củ và các nguyên liệu khác để ăn. Trong những năm gần đây, ngô cũng thường được sử dụng làm thức ăn chăn nuôi hoặc nguyên liệu sản xuất nhiên liệu (nhiên liệu sinh học (バイオ燃料)) (tr.50).
Gạo
Vùng hạ lưu sông Trường Giang, Trung Quốc
Các khu vực lấy gạo làm lương thực chính phân bố từ Đông Nam Á đến Đông Á, và được ăn bằng cách nấu hoặc hấp.
Khoai tây (các loại khoai)
Cao nguyên Andes Trung tâm
Được du nhập vào châu Âu và sau đó được trồng rộng rãi trên khắp thế giới. Cũng được sử dụng làm thức ăn chăn nuôi, nguyên liệu sản xuất cồn và tinh bột.
原書 p.66
(nghìn tấn)
Lúa mì
Gạo
Ngô
Tổng cộng toàn cầu
770,877
Tổng cộng toàn cầu
787,294
Tổng cộng toàn cầu
1,210,235
1
Trung Quốc
136,946
Trung Quốc
212,843
Hoa Kỳ
383,943
2
Ấn Độ
109,590
Ấn Độ
195,425
Trung Quốc
272,552
3
Nga
76,057
Bangladesh
56,945
Brazil
88,462
4
Hoa Kỳ
44,790
Indonesia
54,415
Argentina
60,526
5
Pháp
36,559
Việt Nam
43,853
Ukraine
42,110
▲5 quốc gia hàng đầu về sản xuất ba loại ngũ cốc chính (2021)
(Trích từ 『Thế giới Quốc thế Đồ hội 2023/24』)
Nhà ở trên thế giới
Nhà ở trên thế giới có nhiều đặc điểm khác nhau để thích nghi với môi trường tự nhiên. Ở các khu vực nóng ẩm như Đông Nam Á, người ta xây dựng nhà sàn (高床式住居) có không gian từ mặt đất đến sàn nhà và cửa mở lớn; còn ở các khu vực nóng và khô như Bắc Phi, người ta xây dựng nhà có tường bao quanh bằng đá hoặc gạch để chống nắng và gió bên ngoài, với các ô cửa nhỏ.
Vật liệu xây dựng cũng rất đa dạng, ngoài gỗ, đất, đá, v.v., còn có lều tuyết (igloo) của người Inuit làm từ tuyết và băng, và lều của người Mông Cổ là Ger (ゲル) (Pao) làm từ nỉ ép từ len, v.v.
〔図表: 高床式住居〕
〔図表: イグルー〕
〔図表: ゲル (パオ)〕
Ngôn ngữ và Tôn giáo
Ngôn ngữ trên thế giới
Nhiều ngôn ngữ đã không ngừng thay đổi do sự di chuyển của con người và các lý do chính trị, v.v., nên sự phân bố của chúng khác nhau tùy theo từng thời đại. Trong quá trình hình thành các quốc gia dân tộc (国民国家) vào thời cận đại, việc chuẩn hóa ngôn ngữ đã được thúc đẩy, nhưng ngay cả trong một quốc gia, vẫn có những người nói các ngôn ngữ khác nhau, và ở các nước như Bỉ, Canada, điều này còn trở thành nguyên nhân gây ra xung đột (tr. 263〜264). Do đó, các quốc gia đa dân tộc (多民族国家) quy định nhiều ngôn ngữ chính thức (公用語) (ngôn ngữ chính thức do nhà nước quy định). Chẳng hạn, Singapore quy định tiếng Mã Lai là quốc ngữ (国語) (ngôn ngữ đại diện cho quốc gia đó), nhưng ngoài ra còn có tiếng Trung Quốc, tiếng Tamil, tiếng Anh
原書 p.67
Ngôn ngữ được công nhận là ngôn ngữ chính thức. Tại Ấn Độ, tiếng Hindi được coi là ngôn ngữ chính thức, và tiếng Anh là ngôn ngữ tương đương với ngôn ngữ chính thức. Tại Thụy Sĩ, có 4 ngôn ngữ chính thức bao gồm tiếng Đức, tiếng Pháp, tiếng Ý, v.v. Ngoài ra, ở châu Phi, nhiều quốc gia không sử dụng tiếng mẹ đẻ (ngôn ngữ được tiếp thu từ khi sinh ra) mà sử dụng ngôn ngữ của các cường quốc châu Âu thời thuộc địa (quốc gia cai trị thuộc địa) làm ngôn ngữ chính thức, nhằm tránh việc chỉ một số dân tộc được hưởng lợi. Đáng chú ý, Liên Hợp Quốc đã quy định 5 ngôn ngữ là ngôn ngữ chính thức trong Hiến chương Liên Hợp Quốc, bao gồm "tiếng Trung, tiếng Anh, tiếng Pháp, tiếng Nga, tiếng Tây Ban Nha", nhưng tiếng Ả Rập đã được thêm vào năm 1973.
Dân số theo ngôn ngữ ở Hoa Kỳ, Canada, Thụy Sĩ
(Đơn vị: nghìn người, %)
Hoa Kỳ (262.375 nghìn người)
Canada (34.767 nghìn người)
Thụy Sĩ (7.685 nghìn người)
Tiếng Anh
215,424
82.1
Tiếng Anh
25,898
74.5
Tiếng Đức
4,304
56.0
Tiếng Tây Ban Nha
28,101
10.7
Tiếng Pháp
8,152
23.4
Tiếng Pháp
1,478
19.2
Tiếng Trung
2,022
0.8
Tiếng Trung
1,290
3.7
Tiếng Ý
554
7.2
※Hoa Kỳ năm 2000, Canada năm 2016, Thụy Sĩ năm 2011 (Theo Cục Thống kê Bộ Nội vụ và Truyền thông, "Thống kê Thế giới 2023", v.v.)
Ngôn ngữ được phân loại thành các nhóm lớn hơn gọi là ngữ hệ (語族) dựa trên sự tương đồng về ngữ pháp và từ vựng.
〔図表: 世界の言語の分布〕
原書 p.68
Ngữ tộc (語族)
Ngôn ngữ (言語)
Phân bố・Đặc điểm (分布・特徴)
Ngữ tộc Ấn-Âu (インド・ヨーロッパ)
tiếng Đức, tiếng Anh, tiếng Pháp, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Nga, v.v.
Phân bố khắp châu Âu, Nga, Tây Á, Ấn Độ. Do ảnh hưởng của sự thống trị thuộc địa, ngôn ngữ này cũng được sử dụng rộng rãi ở các "Tân thế giới" như Bắc Mỹ, Úc.
Ngữ tộc Hán-Tạng (シナ・チベット)
tiếng Trung, tiếng Thái, v.v.
Phân bố từ Trung Quốc đến Đông Nam Á. Tiếng Trung được sử dụng rộng rãi ở Đông Nam Á do sự di cư của người Hoa (華僑) và các yếu tố khác.
Ngữ tộc Phi-Á (アフロ・アジア)
tiếng Ả Rập, v.v.
Phân bố ở các vùng khô hạn từ Tây Á đến Bắc Phi. Lan rộng do sự truyền bá của Hồi giáo (イスラム教) và là một ngôn ngữ thương mại quan trọng.
Ngữ tộc Ural (ウラル)
tiếng Phần Lan, tiếng Hungary, v.v.
Phân bố ở Bắc Âu, Đông Âu, Nga, v.v.
Các ngôn ngữ Altai (アルタイ)
tiếng Mông Cổ, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, v.v.
Phân bố từ Thổ Nhĩ Kỳ đến Trung Á, Mông Cổ, Siberia.
※Tiếng Nhật, tiếng Hàn, v.v. không thuộc các ngữ tộc chính.
(Đơn vị: triệu người)
Ngôn ngữ (言語)
Dân số (人口)
Khu vực sử dụng chính (主な使用地域)
Tiếng Trung
1,333
Trung Quốc
Tiếng Tây Ban Nha
471
Tây Ban Nha, Mỹ Latinh
Tiếng Anh
370
Anh, Bắc Mỹ (Anglo-America)
Tiếng Ả Rập
349
Tây Á, Bắc Phi
Tiếng Hindi
342
Ấn Độ
Tiếng Bồ Đào Nha
232
Bồ Đào Nha, Brazil
Tiếng Bengal
229
Miền Đông Ấn Độ, Bangladesh
Tiếng Nga
154
Nga
Tiếng Nhật
126
Nhật Bản
▲Dân số thế giới theo ngôn ngữ (2021) (Trích từ 『データブック オブ・ザ・ワールド2023』)
原書 p.69
Các tôn giáo trên thế giới
Trên thế giới có rất nhiều tôn giáo. Kitô giáo (キリスト教), Hồi giáo (イスラム教) và Phật giáo (仏教) được nhiều người chấp nhận, vượt qua ranh giới dân tộc, và được gọi là ba tôn giáo lớn trên thế giới (世界の三大宗教) (tôn giáo thế giới (世界宗教)). Ngược lại, Do Thái giáo (ユダヤ教) và Ấn Độ giáo (ヒンドゥー教), v.v., có mối liên hệ chặt chẽ với một dân tộc cụ thể, nên được gọi là tôn giáo dân tộc (民族宗教).
〔図表: 世界の宗教〕
Kitô giáo (キリスト教)
Hồi giáo (イスラム教)
Ấn Độ giáo (ヒンドゥー教)
Phật giáo (仏教)
Khác
32.2%
24.7%
13.5
6.9
22.7%
Công giáo (カトリック) 15.8
Hệ phái Sunni (スンナ派) 22.0
Tin Lành (プロテスタント) 7.6
Hệ phái Shia (シーア派) 2.5
Chính thống giáo Đông phương (東方正教) 3.7
Khác 0.2
Khác 5.1
〔図表: 世界の宗教人口の割合 (2021年)〕
(Trích từ "The World Almanac 2022")
Ba tôn giáo lớn
Tôn giáo
Nguồn gốc
Đặc điểm, hệ phái, v.v.
Kitô giáo (キリスト教)
Đầu thế kỷ 1 Tây Á (Palestine) Jesus Christ
Kitô giáo đã lan rộng đến "Tân thế giới (新大陸)" nhờ chính sách thuộc địa của châu Âu. Ở Mỹ Latinh, Công giáo (カトリック) chiếm đa số, còn ở Bắc Mỹ và Úc thì Tin Lành (プロテテスタント) phổ biến hơn. Tại Mỹ, Tin Lành chiếm 51.3% và Công giáo chiếm 23.9%.
原書 p.70
○ Công giáo La Mã (Cựu giáo) ・・・Coi Giáo hoàng La Mã là người đứng đầu tối cao. Có nhiều tín đồ ở Tây, Nam Âu và Mỹ Latinh.
○ Tin lành (Tân giáo) ・・・Vào thế kỷ 16, tách ra từ Giáo hội Công giáo La Mã do Cải cách Tôn giáo (宗教改革). Luther người Đức và Calvin người Pháp cùng những người khác đã lãnh đạo, đề xướng "Chủ nghĩa lấy Kinh Thánh làm trung tâm (Chủ nghĩa Phúc âm)".
○ Chính thống giáo Đông phương (Chính thống giáo Hy Lạp, Chính thống giáo Nga, v.v.) ・・・Tách ra từ Giáo hội Công giáo La Mã vào thế kỷ 11.
Hồi giáo (イスラム教)
Đầu thế kỷ 7 Bán đảo Ả Rập Muhammad (Mahomet)
Chia rẽ do tranh chấp kế vị và giáo lý, có các hệ phái như Hệ phái Sunni (đa số) và Hệ phái Shia (thiểu số). Hồi giáo đã lan rộng từ Bắc Phi đến Trung Á, Đông Nam Á, Đông Phi thông qua giao thương, v.v. Kinh thánh là "Kinh Qur'an", và 5 lần một ngày, các tín đồ cầu nguyện với Allah, vị thần duy nhất và tuyệt đối, hướng về thánh địa Mecca. Vào tháng 9 theo lịch Hồi giáo (Ramadan), việc nhịn ăn (nhịn ăn) từ lúc mặt trời mọc đến lúc mặt trời lặn được thực hiện. Việc ăn thịt lợn và uống rượu bị cấm. Ngoài ra, việc thờ cúng thần tượng (việc coi tượng hoặc tranh vẽ của thần là đối tượng thờ cúng) cũng bị cấm.
○ Hệ phái Sunni・・・được tín ngưỡng ở hầu hết các quốc gia Ả Rập.
○ Hệ phái Shia・・・được tín ngưỡng ở Iran và miền nam Iraq.
Phật giáo (仏教)
Thế kỷ 5 TCN Bắc Ấn Độ Thích Ca (Shaka)
Ở Ấn Độ, nơi Phật giáo ra đời, trong khi số tín đồ của Ấn Độ giáo (ヒンドゥー教) tăng lên, Phật giáo đã truyền từ Nam Á sang Đông Nam Á, và từ Đông Á sang Nhật Bản. Ở Tây Tạng, phía tây Trung Quốc, Phật giáo Tây Tạng được tín ngưỡng.
Tôn giáo dân tộc (民族宗教)
Ngoài ra, Ấn Độ giáo (ヒンドゥー教) chiếm đa số ở Ấn Độ và Nepal. Đây là một tôn giáo đa thần thờ cúng tự nhiên, không có giáo chủ hay kinh điển cụ thể. Chế độ đẳng cấp (カースト制), một hệ thống phân biệt địa vị xã hội, là một giáo lý quan trọng của Ấn Độ giáo. Vì coi bò là linh thiêng nên không ăn thịt bò. Do Thái giáo (ユダヤ教) được người Do Thái sống ở Israel tín ngưỡng, thờ phụng Yahweh, vị thần duy nhất và tuyệt đối. Tôn giáo này có đặc điểm là "tư tưởng dân tộc được chọn" (選民思想) rằng chỉ người Do Thái mới được cứu rỗi. Đây cũng là nguồn gốc của Kitô giáo và Hồi giáo.
原書 p.329
問1 Chọn một trong các lựa chọn sau đây (①~④) là mô tả phù hợp nhất về ba loại ngũ cốc chính (三大穀物) trên thế giới là gạo (米), lúa mì (小麦) và ngô (トウモロコシ).
Trong ba loại ngũ cốc chính (三大穀物), loại có sản lượng (生産量) lớn nhất vào năm 2010 là gạo (米).
Trong ba loại ngũ cốc chính (三大穀物), loại được trồng (栽培) rộng rãi nhất mà không phân biệt vĩ độ (緯度) hay độ cao (標高) là gạo (米).
Trong ba loại ngũ cốc chính (三大穀物), xét về lượng calo (カロリー量) trên một đơn vị trọng lượng (単位重量当たり), loại có thể nuôi sống nhiều người nhất là lúa mì (小麦).
Trong ba loại ngũ cốc chính (三大穀物), ngô (トウモロコシ) ngoài việc được sử dụng làm lương thực (食糧) còn được sử dụng nhiều làm thức ăn chăn nuôi gia súc (家畜の飼料) và nguyên liệu sản xuất nhiên liệu (燃料の原料).
(2013年度-第1回)
問2 Chọn một trong các lựa chọn sau đây (①~④) là mô tả phù hợp nhất về các tôn giáo (宗教) trên thế giới.
Tại các quốc gia Nam Mỹ (South America), Công giáo (カトリック) được tín ngưỡng rộng rãi.
Tin lành (プロテスタント) bắt đầu từ cuộc Cải cách Tôn giáo (宗教改革) của Calvin (カルヴァン), người đã đề xướng chủ nghĩa lấy Kinh Thánh làm trung tâm (聖書中心主義).
Phật giáo (仏教) bắt đầu ở Ấn Độ vào thế kỷ 5 trước Công nguyên (紀元前5世紀), và hiện nay là tôn giáo có ảnh hưởng nhất (有力な宗教) ở Ấn Độ.
Hồi giáo (イスラーム) được Muhammad (ムハンマド) thành lập tại Jerusalem (エルサレム) vào đầu thế kỷ 7 (7世紀初頭).
(2015年度-第2回)
問3 Chọn một trong các lựa chọn sau đây (①~④) là quốc gia phù hợp nhất mà hơn một nửa dân số (国民の過半数) là tín đồ Công giáo (カトリック教徒).
Anh
Thụy Điển
Ireland
Thổ Nhĩ Kỳ (Turkey)
(2022年度-第1回)
問4 Chọn một trong các quốc gia sau đây (①~④) ở khu vực Trung Đông (中東地域) là quốc gia mà người Hồi giáo (イスラム教徒) là thiểu số (少数派).
① 三大穀物の中で2010年に最も生産量が多かったのは米である。② 三大穀物の中で緯度や標高を問わず、最も広範に栽培されているのは米である。③ 三大穀物の中で単位重量当たりのカロリー量から見て、最も多くの人を養えるのは小麦である。④ 三大穀物の中でトウモロコシは、食糧としての利用の他に家畜の飼料や燃料の原料としての利用も多い。
✍️ Câu luyện thêm theo cấu trúc đề (AI tạo — 5 câu)
AI練習 伝統的な衣服に関する記述として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
① インドのサリーは、綿や絹の布を腰に巻き、余った布を胸から肩・背中へと垂らすゆったりとした服である。② イヌイットは、防寒・保温に優れているが、通気性が良くないため、寒冷地での活動には不向きな毛皮の衣服を着用する。③ イスラム教徒の女性が着用するチャドルは、主に宗教的な儀式の際にのみ用いられる。④ チマ・チョゴリは、ラクダの仲間であるアルパカの毛でつくられたマント風の衣服である。
💡 Lựa chọn ① đúng. Sách ghi rõ: 「インドのサリー は綿や絹の布を腰に巻き、余った布を胸から肩・背中へと垂らすゆったりとした服。」
Lựa chọn ② sai. Sách ghi 「イヌイット は防寒・保温に優れた毛皮などを着用。」, không phải là không phù hợp.
Lựa chọn ③ sai. Sách ghi 「イスラム教徒の女性は日差しと砂ぼこりを防ぐために、たけが長い チャドル を着用。」, cho thấy mục đích sử dụng hàng ngày để bảo vệ khỏi nắng và bụi chứ không chỉ dùng trong nghi lễ.
Lựa chọn ④ sai. Mô tả này là của Poncho, không phải Chima Jeogori. Chima Jeogori là 「短いブラウスのチョゴリと胸から足首まで覆うスカートのチマからなる。」
① 2021年の生産量において、世界で最も多かったのは米である。② 小麦は、主に粉にしてからパンやパスタにされるが、日本のうどんやラーメンといった麺類も小麦粉からつくられる。③ トウモロコシは、その原産地が中国の長江下流域であり、主に東南アジアから東アジアにかけて分布している。④ ジャガイモは、ラテンアメリカ・アジア・アフリカに広く分布し、メキシコではトルティーヤにして食べられる。
💡 Lựa chọn ② đúng. Sách ghi: 「主に粉にしてから、ヨーロッパではパンやパスタに、インドや西アジアでは薄焼きの丸い チャパティ や発酵させて焼いた ナン にして食べる。日本のうどんやラーメンといった麺類も小麦粉からつくられる。」
Lựa chọn ① sai. Dựa trên bảng số liệu "三大穀物の生産国上位5か国 (2021年)", tổng sản lượng thế giới của ngô (トウモロコシ) là 1,210,235 nghìn tấn, cao nhất trong ba loại ngũ cốc, trong khi gạo (米) là 787,294 nghìn tấn.
Lựa chọn ③ sai. Mô tả này là của gạo (米), không phải ngô (トウモロコシ). Ngô có nguồn gốc từ Mexico đến Bắc Mỹ Latinh.
Lựa chọn ④ sai. Mô tả này là của ngô (トウモロコシ), không phải khoai tây (ジャガイモ). Khoai tây có nguồn gốc từ cao nguyên Andes ở trung tâm.
AI練習 世界の住居に関する記述として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
① 東南アジアのような高温多湿の地域では、日差しや外気を防ぐために開口部が小さい住居がつくられる。② 北アフリカなどの高温・乾燥地域では、地面から床までに空間を設けた高床式住居がつくられる。③ イヌイットのイグルーは、木や土を主な建築材料として使用している。④ モンゴル人のゲル(パオ)は、羊毛などを圧縮したフェルトでつくられている。
💡 Lựa chọn ④ đúng. Sách ghi: 「羊毛などを圧縮したフェルトでつくられたモンゴル人の ゲル(パオ) などがある。」
Lựa chọn ① sai. Sách ghi 「東南アジアのような高温多湿の地域では、地面から床までに空間を設けて開口部の大きい 高床式住居 がつくられ」, không phải là nhà có cửa sổ nhỏ.
Lựa chọn ② sai. Sách ghi 「北アフリカなどの高温・乾燥地域では、日差しや外気を防ぐために壁を石やレンガで囲み、開口部が小さい住居がつくられる」, không phải là nhà sàn.
Lựa chọn ③ sai. Sách ghi 「雪や氷を材料とするイヌイットのイグルー」, không phải là gỗ hay đất.
AI練習 世界の言語に関する記述として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
① シンガポールでは、マレー語が国語と定められているが、公用語としては英語のみが認められている。② 国際連合の公用語は、元々5つであったが、1973年にアラビア語が追加され、現在は6つとなっている。③ インド・ヨーロッパ語族は、主に中国から東南アジアにかけて分布し、華僑の進出などによって中国語が広く話されるようになった。④ 2021年のデータによると、世界で最も話されている言語は英語である。
💡 Lựa chọn ② đúng. Sách ghi: 「国際連合は国連憲章で「 中国語・英語・フランス語・ロシア語・スペイン語 」の5つの言語を公用語と規定していたが、1973年にアラビア語が追加された。」
Lựa chọn ① sai. Sách ghi 「シンガポール ではマレー語を国語(その国を代表する言語)と定めているが、そのほかに中国語・タミル語・英 語が公用語として認められている。」, không chỉ có tiếng Anh là công ngữ.
Lựa chọn ③ sai. Mô tả này là của ngữ hệ Hán-Tạng (シナ・チベット語族), không phải ngữ hệ Ấn-Âu (インド・ヨーロッパ語族).
Lựa chọn ④ sai. Dựa trên bảng "世界の言語別人口 (2021年)", tiếng Trung Quốc (中国語) có số người nói nhiều nhất (1,333 triệu), trong khi tiếng Anh (英語) là 370 triệu.
AI練習 世界の宗教に関する記述として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
① キリスト教、イスラム教、仏教は、特定の民族と強く結びついているため、民族宗教と呼ばれている。② イスラム教では、豚肉を食べることや飲酒、偶像崇拝が禁止されている。③ 仏教は、紀元前5世紀にインド北部で誕生したが、現在ではインドにおいて最も多くの信者を持つ宗教である。④ ヒンドゥー教は、唯一絶対の神ヤハウェを信仰し、「選民思想」を特徴とする。
💡 Lựa chọn ② đúng. Sách ghi: 「豚肉を食べることや飲酒 は禁じられている。また、 偶像崇拝 (神の像や絵画を信仰の対象とすること)を禁止している。」
Lựa chọn ① sai. Sách ghi 「キリスト教 ・ イスラム教 ・ 仏教 は民族を越えて多くの人々に受け入れられており、 世界の三大宗教 (世界宗教)といわれる。」, chúng là các tôn giáo thế giới, không phải tôn giáo dân tộc.
Lựa chọn ③ sai. Sách ghi 「仏教が誕生したインドではヒンドゥー教の信者が増える一方、仏教は南アジアから東南アジアへ、また東アジアから日本へ伝わった。」, cho thấy Phật giáo không còn là tôn giáo có nhiều tín đồ nhất ở Ấn Độ.
Lựa chọn ④ sai. Mô tả này là của Do Thái giáo (ユダヤ教), không phải Ấn Độ giáo (ヒンドゥー教).
📊 Biểu đồ & hình từ sách gốc
世界の衣服 · tr.64 — Hình minh họa các loại trang phục truyền thống trên thế giới, thể hiện sự đa dạng văn hóa và thích nghi với khí hậu, phong thổ của từng vùng, bao gồm sari của Ấn Độ, trang phục lông thú của người Inuit, chador của vùng khô hạn, hanbok của bán đảo Triều Tiên, kimono của Nhật Bản và poncho của vùng ca三大穀物の生産国上位5か国 (2021年) · tr.66 — Bảng thống kê 5 quốc gia sản xuất lúa mì, gạo và ngô hàng đầu thế giới năm 2021, hữu ích để so sánh sản lượng và các nước sản xuất chính.高床式住居 · tr.66 — Hình ảnh minh họa nhà sàn (高床式住居), một loại hình nhà ở phổ biến ở các vùng nóng ẩm như Đông Nam Á, giúp tránh ẩm ướt và côn trùng.イグルー · tr.66 — Hình ảnh minh họa nhà tuyết Igloo, một loại hình nhà ở truyền thống của người Inuit, được xây dựng từ tuyết và băng, thích nghi với môi trường lạnh giá.ゲル (パオ) · tr.66 — Hình ảnh minh họa lều Ger (hay Yurt), một loại nhà di động truyền thống của người Mông Cổ, được làm từ nỉ ép từ len, phù hợp với lối sống du mục và môi trường thảo nguyên.▲アメリカ・カナダ・スイスの言語人口 · tr.67 — Bảng này giúp người học hiểu về phân bố dân số nói các ngôn ngữ chính ở Mỹ, Canada và Thụy Sĩ, cung cấp dữ liệu cụ thể về số lượng người nói và tỷ lệ phần trăm.▲世界の言語の分布 · tr.67 — Bản đồ này minh họa sự phân bố các ngữ hệ chính trên thế giới, giúp người học hình dung được phạm vi địa lý của từng ngữ hệ.世界の主な語族と分布・特徴 · tr.68 — Bảng này trình bày các ngữ hệ chính trên thế giới, các ngôn ngữ tiêu biểu thuộc từng ngữ hệ, cùng với khu vực phân bố và đặc điểm của chúng.世界の言語別人口 (2021年) · tr.68 — Bảng này liệt kê các ngôn ngữ có số lượng người nói lớn nhất thế giới vào năm 2021, cùng với dân số người nói và khu vực sử dụng chính.世界の宗教 · tr.69 — Bản đồ phân bố các tôn giáo lớn trên thế giới, giúp người học hình dung khu vực ảnh hưởng của từng tôn giáo.世界の宗教人口の割合 (2021年) · tr.69 — Biểu đồ tỉ lệ dân số theo từng tôn giáo lớn trên thế giới năm 2021, giúp người học nắm được quy mô tương đối của các tôn giáo.三大宗教 · tr.69 — Bảng tóm tắt thông tin về Kitô giáo, bao gồm nguồn gốc và đặc điểm/giáo phái, giúp người học hiểu rõ hơn về tôn giáo này.