第4章 基本的人権

第4章基本的人権

Tự do · Bình đẳng · Xã hội · Tham chính · Mới

① Hệ thống quyền cơ bản trong Hiến pháp Nhật

NhómQuyền cụ thểĐiều
平等権Bình đẳng pháp luật (法の下の平等)14
Bình đẳng vợ chồng (両性の本質的平等)24
Bình đẳng tham chính44
自由権精神的自由 (tư tưởng, tôn giáo, biểu hiện, học vấn)19, 20, 21, 23
身体的自由 (奴隷的拘束禁止, 適正手続, 令状主義)18, 31, 33-39
経済的自由 (chọn nghề, sở hữu)22, 29
社会権生存権: "cuộc sống văn hóa tối thiểu" (健康で文化的な最低限度)25
Giáo dục (教育を受ける権利)26
Lao động (勤労の権利)27
3 quyền lao động (労働三権)28
参政権Bầu cử (選挙権)15
Ứng cử (被選挙権)
Trưng cầu (国民投票, 国民審査)96, 79
請求権Bồi thường nhà nước (国家賠償請求)17
Bồi thường hình sự (刑事補償請求)40

② "Quyền mới" (新しい人権) - không có trong Hiến pháp gốc

  • 環境権: quyền môi trường (大阪空港訴訟 1981).
  • プライバシー権: quyền riêng tư ("宴のあと" vụ kiện 1964).
  • 知る権利: quyền được biết (情報公開法 1999).
  • 自己決定権: quyền tự quyết (kể cả 安楽死 - chết êm dịu, 尊厳死, đồng tính).
  • アクセス権: quyền tiếp cận truyền thông.

③ Các quyền liên quan đến luật mới

  • 1985 男女雇用機会均等法: chống phân biệt giới khi tuyển/lương.
  • 1999 男女共同参画社会基本法.
  • 2000 ストーカー規制法 + 児童虐待防止法.
  • 2003 個人情報保護法.
  • 2013 障害者差別解消法.
  • 2015 マイナンバー (số định danh).
  • 2019 改正入管法: 特定技能 - mở rộng lao động nước ngoài.
💡 公共の福祉 (Phúc lợi công cộng): Điều 12-13. Quyền cá nhân có thể bị hạn chế khi xung đột với phúc lợi công. Nhưng giới hạn này KHÔNG được lạm dụng để xâm phạm tự do tư tưởng/tôn giáo.
  1. "生存権" được quy định ở điều?
    ① 9② 14③ 25④ 96
  2. "法の下の平等" là?
    ① 自由権② 平等権③ 社会権④ 参政権
  3. "Quyền chọn nghề" thuộc?
    ① 精神的自由② 身体的自由③ 経済的自由④ 社会権
  4. "プライバシー権" lần đầu được công nhận qua vụ kiện nào?
    ① 宴のあと事件 1964② 大阪空港 1981③ Roe v. Wade④ Brown
  5. "情報公開法" Nhật ban hành năm?
    ① 1985② 1999③ 2003④ 2015
  6. "男女雇用機会均等法" năm?
    ① 1947② 1972③ 1985④ 1999
  7. "公共の福祉" có thể hạn chế quyền nào?
    ① Tự do tư tưởng② Tự do kinh doanh③ Quyền bầu cử④ Quyền sống
Đáp án Chương 4
1: ③ Điều 25.
2: ②. 3: ③ điều 22.
4: ① 宴のあと事件 Mishima Yukio 1964.
5: ② 1999, hiệu lực 2001.
6: ③ 1985 (sửa lớn 1997, 2006).
7: ② Kinh tế dễ bị hạn chế hơn quyền tư tưởng.

📖 Nguyên văn sách (bản dịch tiếng Việt)

Toàn văn phần tương ứng trong sách gốc 「ハイレベル総合科目」, dịch từ bản trích xuất nguyên văn — đối chiếu được với bản JA.
原書 p.228
  • ① Quyền được sống (生存権)・・・Tất cả công dân có quyền được hưởng "cuộc sống tối thiểu lành mạnh và văn hóa".
  • ② Quyền được giáo dục (教育を受ける権利)・・・Tất cả công dân được đảm bảo cơ hội tiếp cận giáo dục.
    • Giáo dục bắt buộc (義務教育) (9 năm) có thể được tiếp nhận miễn phí.
  • ③ Quyền lao động cơ bản (労働基本権)
    • Quyền làm việc (勤労権)・・・Nhà nước có nghĩa vụ đảm bảo cơ hội làm việc cho công dân.
    • Ba quyền lao động cơ bản (労働三権)………Người lao động được đảm bảo quyền đoàn kết (団結権), quyền thương lượng tập thể (団体交渉権) và quyền hành động tập thể (団体行動権) (quyền đình công - 争議権).

(p. 193)。

Quyền tham chính (参政権)

Quyền tham chính (参政権) là quyền công dân tham gia vào chính trị. Công dân có quyền bầu cử và bãi nhiệm (buộc thôi chức) các lãnh đạo quốc gia, địa phương, nghị sĩ, v.v. thông qua bầu cử. Ngoài ra, như một quyền tham chính mang tính dân chủ trực tiếp, có quy định về kiểm phiếu tín nhiệm thẩm phán Tòa án Tối cao (国民審査) để quyết định xem thẩm phán Tòa án Tối cao có đủ tư cách hay không, trưng cầu dân ý (国民投票) để sửa đổi hiến pháp (tr. 221), và trưng cầu ý dân địa phương (住民投票) để quyết định các vấn đề quan trọng ở địa phương bằng phiếu bầu của người dân. Tuy nhiên, quyền tham chính không được công nhận đối với người nước ngoài không có quốc tịch Nhật Bản.

"Quyền tham chính của người nước ngoài ở các quốc gia"

Khoảng 40 quốc gia, chủ yếu ở châu Âu, công nhận quyền tham chính của người nước ngoài. Các quốc gia thành viên Liên minh châu Âu (EU) cấp quyền bầu cử và ứng cử ở cấp địa phương cho công dân của nhau. New Zealand cấp quyền bầu cử quốc gia và địa phương cho thường trú nhân. Hàn Quốc cấp quyền bầu cử địa phương cho người nước ngoài đã có tư cách thường trú và sinh sống trên 3 năm.

Tên quốc gia Quyền bầu cử quốc gia Quyền bầu cử địa phương
Nhật Bản × ×
Hoa Kỳ ×
Vương quốc Anh
Pháp ×
Thụy Điển ×
New Zealand
Nga ×
Hàn Quốc ×

(△ là công nhận một phần)

"Các quốc gia quy định bỏ phiếu là nghĩa vụ"

Trên thế giới có những quốc gia quy định việc bỏ phiếu trong bầu cử là nghĩa vụ. Ở Úc, Singapore, Bỉ, v.v., có những hình phạt nghiêm khắc như buộc những người không bỏ phiếu phải nộp phạt.

Quyền yêu cầu (請求権)

Quyền yêu cầu (請求権) là quyền yêu cầu nhà nước bồi thường hoặc cứu trợ khi quyền con người cơ bản bị xâm phạm. Các quyền này bao gồm: ① Quyền kiến nghị (請願権) để yêu cầu nhà nước hoặc các cơ quan công quyền địa phương ban hành, sửa đổi hoặc bãi bỏ luật; ② Quyền yêu cầu bồi thường nhà nước (国家賠償請求権) khi có hành vi bất hợp pháp của công chức; ③ Quyền được xét xử; và ④ Quyền yêu cầu bồi thường hình sự (刑事補償請求権) khi được tuyên vô tội tại tòa án. Quyền yêu cầu cũng được công nhận đối với người nước ngoài.

原書 p.266

4 Vấn đề dân tộc (民族問題)

① Vấn đề chủng tộc (人種問題) và dân tộc (民族問題)

Chủng tộc (人種) là được phân loại dựa trên các đặc điểm ngoại hình như màu da, chiều cao, hình dạng đầu, tóc, màu mắt, và được chia thành 3 nhóm lớn: chủng tộc da trắng (白色人種 - Caucasoid), chủng tộc da vàng (黄色人種 - Mongoloid), chủng tộc da đen (黒色人種 - Negroid). Dân tộc (民族) là một nhóm người có chung văn hóa như ngôn ngữ, tập quán xã hội, tôn giáo.

Cho đến nay, ở nhiều nơi trên thế giới, xung đột chủng tộc (人種対立) và xung đột dân tộc (民族対立) đã liên tục xảy ra và trở thành vấn đề lớn. Đặc biệt, xung đột dân tộc (民族対立) có thể khiến xung đột tôn giáo (宗教紛争) và ngôn ngữ (言語紛争) trở nên nghiêm trọng, thậm chí phát triển thành phong trào ly khai (分離運動) và độc lập (独立運動). Ngoài ra, xung đột dân tộc (民族紛争) cũng tạo ra nhiều người tị nạn (難民) (tr. 265) và đôi khi phát triển thành vấn đề quốc tế.

Vấn đề phân biệt chủng tộc (人種差別問題)

Vấn đề phân biệt chủng tộc (人種差別問題) là một vấn đề xã hội liên quan đến việc phân biệt đối xử với các nhóm người có đặc điểm thể chất khác nhau. Ví dụ điển hình là vấn đề phân biệt đối xử với người da đen (黒人差別問題).

  • Hoa Kỳ có cấu trúc chủng tộc (人種) và dân tộc (民族) phức tạp, được gọi là "salad bowl" của các chủng tộc (人種のサラダボウル). Trong đó, người da trắng gốc châu Âu chiếm khoảng 60%, người Mỹ gốc Phi (người da đen - 黒人), là con cháu của những người bị đưa đến từ châu Phi làm nô lệ vào thế kỷ 17-18, cũng chiếm hơn 10% và sống tập trung nhiều ở các bang miền Nam. Ngoài ra, những năm gần đây, số lượng người nhập cư từ Mexico và các nước khác tăng lên, người gốc Tây Ban Nha (ヒスパニック - Hispanic)người gốc Mỹ Latinh (ラテン系 - Latino) cũng trở nên đông đảo. Tại Hoa Kỳ, sự phân biệt đối xử của người da trắng đối với người da đen đã trở thành một vấn đề xã hội nghiêm trọng.
  • Năm 1863, Tổng thống Lincoln đã ban hành Tuyên ngôn Giải phóng Nô lệ (奴隷解放宣言) (tr. 105), giải phóng nô lệ da đen, nhưng sau đó sự phân biệt đối xử vẫn tiếp diễn. Năm 1955, sự kiện tẩy chay xe buýt ở bang Alabama, miền Nam, đã châm ngòi cho Phong trào Dân quyền (公民権運動) (phong trào phản đối phân biệt đối xử với người da đen). Người đứng đầu phong trào, Mục sư King, đã chủ trương bất bạo động (非暴力主義), và phong trào đã đạt đỉnh cao với cuộc tuần hành lớn ở Washington năm 1963. Và năm sau đó, Đạo luật Dân quyền (公民権法) đã được ban hành, chấm dứt sự phân biệt đối xử về mặt pháp lý.
Dân số (nghìn người)Tỷ lệ (%)
Tổng số331,449100.0
Người da trắng204,27761.6
Người da đen/gốc Phi41,10412.4
Người lai từ hai chủng tộc trở lên33,84910.2
Người gốc Á19,8866.0
Người bản địa4,4171.3

▲Tỷ lệ dân số theo dân tộc ở Hợp chủng quốc Hoa Kỳ
(総務省統計局『世界の統計2023』より)

原書 p.269

có liên quan. Trong những năm gần đây, người Indian (p. 104) và người Inuit ở Bắc Mỹ đã bắt đầu được gọi là First Nations (ネイティブ・アメリカン). Ngoài ra, khi xem xét các vấn đề của người bản địa như thổ dân Úc (アボリジニ)người Ainu (アイヌ) của Nhật Bản, bản sắc dân tộc (エスニシティ) cũng mang ý nghĩa quan trọng.

Dân tộc Ainu (アイヌ民族)

Ainu (アイヌ) là một từ trong tiếng Ainu (アイヌ語) có nghĩa là "con người". Trước đây, người Ainu (アイヌ) sinh sống chủ yếu ở Hokkaido và các vùng phía bắc Honshu, sử dụng tiếng Ainu (アイヌ語) là ngôn ngữ chung không có chữ viết. Sau đó, họ bắt đầu sinh sống chủ yếu ở Hokkaido, phía nam Sakhalin và quần đảo Kuril. Ngay cả ngày nay, ở Hokkaido vẫn còn nhiều địa danh tiếng Ainu (アイヌ語) như "~nai (có nghĩa là sông nhỏ)" và "~betsu (có nghĩa là sông lớn)".

Tuy nhiên, vào thời Minh Trị (明治時代), chính phủ đã thực hiện chính sách đồng hóa người Ainu (アイヌ) ở Hokkaido vào người Nhật, ban hành Luật Bảo hộ Thổ dân Hokkaido (北海道旧土人保護法) vào năm 1899, phủ nhận sinh kế và văn hóa truyền thống của người Ainu (アイヌ), và cố định hóa sự phân biệt đối xử. Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, Luật Xúc tiến Văn hóa Ainu (アイヌ文化振興法) được ban hành vào năm 1997, và đến năm 2019, người Ainu (アイヌ) đã được công nhận hợp pháp là dân tộc bản địa theo Luật Thúc đẩy Chính sách Ainu (アイヌ施策推進法) (p. 73・284).

③ Vấn đề người di cư và người tị nạn (移民・難民問題)

Người di cư (移民)

Người di cư (移民) là thuật ngữ chỉ bất kỳ người nào tự nguyện (自発的) rời khỏi nơi cư trú ban đầu để vượt qua biên giới quốc gia, hoặc di chuyển trong một quốc gia. Phần lớn người di cư (移民) vì lý do công việc, gia đình hoặc học tập, nhưng cũng có trường hợp do xung đột, đàn áp hoặc thiên tai (紛争・迫害や災害).

Sự gia tăng của những người di cư (移民) này gây ra nhiều vấn đề khác nhau cho xã hội tiếp nhận. Ở châu Âu, do lượng lớn người nhập cư bất hợp pháp từ khu vực Trung Đông và châu Phi đổ vào, các phong trào phản đối đã nổ ra ở nhiều nơi. Tại Mỹ, người nhập cư bất hợp pháp vượt biên từ Mexico đang trở thành một vấn đề lớn.

Người tị nạn (難民)

Người tị nạn (難民) là những người bị chính phủ đàn áp do khác biệt về chủng tộc, tôn giáo, quốc tịch hoặc quan điểm chính trị, hoặc phải di tản sang nước khác do chiến tranh vũ trang, v.v. (không bao gồm người tị nạn kinh tế do hoàn cảnh kinh tế như nghèo đói). Theo khu vực, Nam Sudan (南スーダン) ở châu Phi chiếm nhiều nhất với khoảng 40%, tiếp theo là người di cư từ các khu vực châu Á và châu Đại Dương như Syria (シリア), Afghanistan (アフガニスタン), Iraq (イラク), Myanmar (ミャンマー) chiếm khoảng 30%. Ngoài ra, do cuộc xâm lược Ukraine (ウクライナ侵攻) của Nga (p.134), số người di tản trong nước ở Ukraine đang gia tăng.

🎯 過去問 — Câu hỏi đề thi thật (5 câu)

  1. 2008年度・第2回 下線部3の「傾向」として最も適当なものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。
    ① 万人が自分の人種をまったく意識しなくなるような社会を目指す傾向② 人種的平等を否定しようとする傾向③ 差別されてきた少数集団に優遇措置を与える傾向④ 社会の主流派であるアングロサクソン (Anglo-Saxon) の文化の普及を目指す傾向
    ⏳ Đáp án: xem sách (trang đáp án chưa quét đủ)
  2. 2006年度・第1回 少数者の権利を保護するため、アメリカ合衆国ではアファーマティブ・アクション (affirmative action) と呼ばれる方策が採られている。この方策の事例として最も適当なものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。
    ① 大学が一定割合の少数者を優先的に入学させるなどの措置を採る。② 少数者に多数者の宗教へ改宗するための教育プログラムの受講を促す。③ 少数者を保護するために、一定地域に集団で生活するようにさせる。④ 社会への同化を促すために、多数者との結婚を奨励する。
  3. 模擬試験 次の文章の空欄 a、b に当てはまる語句の組み合わせとして最も適当なものを、下の①~④の中から一つ選びなさい。 1948年の国連総会において、個人と国家が達成すべき人権保障の共通の基準を示した a が採択された。しかし、これには法的拘束力がなかったため、1966年に国連総会において人権の国際的な保障を目的に b が採択され、批准国にはその履行を義務づけた。
    ab
    権利の宣言権利の章典
    国際人権規約権利の宣言
    世界人権宣言国際人権規約
    権利の章典世界人権宣言
    ① 権利の宣言, 権利の章典② 国際人権規約, 権利の宣言③ 世界人権宣言, 国際人権規約④ 権利の章典, 世界人権宣言
    ⏳ Đáp án: xem sách (trang đáp án chưa quét đủ)
  4. 過去問 新しい人権に関する記述として最も適当なものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。
    ① 私生活をみだりに公開されない権利をプライバシーの権利という。② 国家や地方公共団体に情報の公開を求める権利をアクセス権という。③ 個人がマス・メディアを通じて意見表明を行う権利を知る権利という。④ 個人の人格にかかわる事項を自分自身で決定する権利を生存権という。
    ⏳ Đáp án: xem sách (trang đáp án chưa quét đủ)
  5. 模擬試験 戦争に反対する人が反戦ビラ (Anti-war villa)を配布するため自衛隊官舎内に立ち入り、住居侵入の罪で逮捕・起訴された。この事件は、日本国憲法が保障するどのような権利を制限することにつながるか。最も適当なものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。
    ① 信教の自由② 表現の自由③ 思想・良心の自由④ 学問の自由
    ⏳ Đáp án: xem sách (trang đáp án chưa quét đủ)

✍️ Câu luyện thêm theo cấu trúc đề (AI tạo — 5 câu)

  1. AI練習 「第4章 基本的人権」の内容に基づいて、社会権の保障に関する記述として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① 1689年のイギリスの権利の章典によって、世界で初めて社会権が保障された。② 1789年のフランス人権宣言において、自由・平等とともに社会権が明記された。③ 1919年のドイツのワイマール憲法は、世界で初めて社会権を保障した。④ 第二次世界大戦後、国連総会で採択された世界人権宣言によって、社会権の概念が初めて提唱された。
    💡 Lựa chọn ③ đúng vì sách ghi rõ "この社会権を初めて保障したのが、ドイッの ワイマール憲法 (1919年)である。". Lựa chọn ① sai vì Quyền lợi Chương là về lập hiến quân chủ, không phải xã hội quyền. Lựa chọn ② sai vì Tuyên ngôn Nhân quyền Pháp là về tự do, bình đẳng, chủ quyền quốc dân, không đề cập xã hội quyền. Lựa chọn ④ sai vì Tuyên ngôn Nhân quyền Thế giới (1948) được thông qua sau khi xã hội quyền đã được Hiến pháp Weimar (1919) bảo đảm, và nó thiết lập tiêu chuẩn nhân quyền quốc tế, không phải lần đầu tiên đề xướng khái niệm xã hội quyền.
  2. AI練習 「第4章 基本的人権」の内容に基づいて、日本の基本的人権に関する記述として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① 請求権は、日本国籍を持たない外国人には認められていない。② 労働基本権には、労働者が国家に対し働く機会の保障を求める勤労権と、労働三権が含まれる。③ 参政権には、最高裁判所の裁判官が適任かどうかを決める国民審査は含まれない。④ すべての国民は、健康で文化的な最低限度の生活を営む権利である教育を受ける権利が保障される。
    💡 Lựa chọn ② đúng vì sách ghi "労働基本権 ▶勤労権 ・・・国家は国民に対し、働く機会を保障する義務がある。 ▶労働三権 ………労働者には 団結権 ・ 団体交渉権 ・ 団体行動権 (争議権)が保障される". Lựa chọn ① sai vì sách ghi "請求権は外国人にも認められている。". Lựa chọn ③ sai vì sách ghi "直接民主制的な参政権として、最高裁判所の裁判官が適任かどうかを決める 国民審査 を定めている。" (quyền tham chính bao gồm cả việc đánh giá thẩm phán Tòa án Tối cao). Lựa chọn ④ sai vì "健康で文化的な最低限度の生活" là định nghĩa của 生存権 (quyền sống), không phải 教育を受ける権利 (quyền được giáo dục).
  3. AI練習 「各国の外国人参政権」の表と関連する記述に基づいて、永住者に国政選挙権と地方選挙権の両方を認めている国として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① 日本② アメリカ③ ニュージーランド④ 韓国
    💡 Lựa chọn ③ đúng. Bảng cho thấy New Zealand có "国政選挙権 △" và "地方選挙権 △", và phần văn bản giải thích rằng "ニュージーランドは、永住者に国政選挙権と地方選挙権を与えている。", tức là cả hai quyền cho người thường trú. Lựa chọn ①, ②, ④ đều không cho phép cả hai quyền cho người nước ngoài (hoặc chỉ một phần).
  4. AI練習 アメリカ合衆国における人種差別問題の歴史に関する記述として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① リンカン大統領が奴隷解放宣言を出したことで、法律上の差別は完全に撤廃された。② キング牧師が提唱した非暴力主義は、公民権運動の中心的な方針となった。③ ワシントン大行進は、バス・ボイコット事件よりも前に発生し、公民権運動のきっかけとなった。④ 現在、アメリカ合衆国ではアフリカ系アメリカ人の人口割合が白人の人口割合を上回っている。
    💡 Lựa chọn ② đúng vì sách ghi "その中心となった キング牧師は非暴力主義 を主張し". Lựa chọn ① sai vì sách ghi "その後も差別は続いた。" sau Tuyên ngôn giải phóng nô lệ. Lựa chọn ③ sai vì trình tự là バス・ボイコット事件 (1955年) sau đó là ワシントン大行進 (1963年). Lựa chọn ④ sai vì bảng thống kê cho thấy tỷ lệ người da trắng (61.6%) cao hơn nhiều so với người Mỹ gốc Phi (12.4%).
  5. AI練習 民族問題、移民・難民問題に関する記述として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① 人種とは、言語や宗教など文化を共有する集団を指す。② 難民には、貧困などの経済的事情により居住地を離れた経済難民も含まれる。③ 移民は、自発的な意思だけでなく、紛争や迫害を理由に移動する場合もある。④ アイヌ民族は、明治時代に北海道旧土人保護法によって先住民族として法的に認められた。
    💡 Lựa chọn ③ đúng vì sách ghi "移民の多くは、仕事や家族、勉学などを理由としているが、 紛争・迫害や災害 などによる場合もある。" (người di cư có thể di chuyển do xung đột hoặc đàn áp chứ không chỉ tự nguyện). Lựa chọn ① sai vì đây là định nghĩa của 民族 (dân tộc), không phải 人種 (chủng tộc). Lựa chọn ② sai vì sách ghi "(貧困などの経済的事情による経済難民は含まれない)。". Lựa chọn ④ sai vì 北海道旧土人保護法 (1899年) đã "差別を固定化" (củng cố phân biệt đối xử), và アイヌ (người Ainu) đã được "法的に先住民族として認められた" (công nhận về mặt pháp lý là dân tộc bản địa) bởi アイヌ施策推進法 (2019年), không phải bởi luật cũ.

📊 Biểu đồ & hình từ sách gốc

各国の外国人参政権
各国の外国人参政権 · tr.228 — Bảng này so sánh quyền bầu cử quốc gia và địa phương của người nước ngoài ở các quốc gia khác nhau, giúp hiểu rõ sự đa dạng trong chính sách nhập cư và quyền công dân.
▲アメリカ合衆国の民族別人口割合 (総務省統計局『世界の統計2023』より)
▲アメリカ合衆国の民族別人口割合 (総務省統計局『世界の統計2023』より) · tr.266 — Bảng thống kê tỷ lệ dân số theo chủng tộc/sắc tộc ở Hoa Kỳ, hữu ích để hiểu về cấu trúc dân số và các vấn đề liên quan đến nhân quyền và phân biệt đối xử.
📊