第6章 選挙と政党

第6章選挙と政党

Bầu cử & Đảng phái Nhật

① 4 nguyên tắc bầu cử (選挙の4原則)

  • 普通選挙: Toàn dân (không phân biệt tài sản, giới). Nhật từ 1945 cho phụ nữ.
  • 平等選挙: 1 người 1 phiếu, giá trị bằng nhau.
  • 直接選挙: dân bầu trực tiếp (≠ gián tiếp Mỹ).
  • 秘密選挙: ai bầu cho ai không lộ.

② Lịch sử mở rộng quyền bầu cử Nhật

NămĐiều kiện
1889Nam 25+, nộp thuế ≥15 yên — chỉ ~1% dân
1900Hạ xuống 10 yên
1919Hạ xuống 3 yên
1925普通選挙法: Nam 25+ (không yêu cầu nộp thuế)
1945Phụ nữ 20+ được bầu
2015/2016Hạ tuổi bầu xuống 18

③ Hệ thống bầu cử (選挙制度)

LoạiĐặc điểmƯu/Nhược
小選挙区制1 ghế / khu vực, người nhiều phiếu nhất thắngDễ tạo 2 đảng. Phiếu chết (死票) nhiều.
大選挙区制Nhiều ghế / khuĐa đảng. Phiếu chết ít.
比例代表制Phân ghế theo tỷ lệ phiếu đảngCông bằng nhất. Đa đảng → khó liên minh.
小選挙区比例代表並立制Hạ viện Nhật hiện hành (1996-): 289 小 + 176 比例Kết hợp 2 hệ

④ Đảng phái Nhật chính

  • 自由民主党 (LDP): Bảo thủ. Lập 1955, gần như liên tục cầm quyền ("55年体制").
  • 公明党: Liên minh với LDP từ 1999.
  • 立憲民主党: Đối lập chính (cánh trung tả).
  • 日本維新の会: Cải cách (gốc Osaka).
  • 国民民主党, 共産党, れいわ新選組, 社民党.

⑤ Vấn đề bầu cử

  • 1票の格差 (Chênh lệch giá trị phiếu): dân ít/nhiều khác nhau khu vực → 1 phiếu có giá trị khác. Tòa Tối cao đã phán "trạng thái vi hiến" nhiều lần.
  • 投票率低下: tỷ lệ đi bầu giảm, đặc biệt giới trẻ.
  • 政治資金: cải cách 1994 — 政党助成法 (nhà nước trợ cấp đảng phái).
  1. 4 nguyên tắc bầu cử KHÔNG bao gồm?
    ① 普通② 平等③ 公開④ 秘密
  2. Phụ nữ Nhật được quyền bầu cử từ năm?
    ① 1889② 1925③ 1945④ 1947
  3. Tuổi bầu cử Nhật hiện nay?
    ① 16② 18③ 20④ 25
  4. "小選挙区制" có đặc điểm?
    ① 1 ghế/khu② Nhiều ghế/khu③ Theo tỷ lệ④ Bầu gián tiếp
  5. "55年体制" có nghĩa?
    ① Hệ thống 55 đảng② Từ 1955 LDP cầm quyền③ 55 tỉnh④ 55% bầu cử
  6. "1票の格差" là vấn đề?
    ① Chênh lệch giá trị phiếu giữa các khu vực② Tỷ lệ đi bầu③ Tiền vận động④ Tuổi bầu cử
  7. "普通選挙法" Nhật ban năm?
    ① 1889② 1925③ 1945④ 1947
Đáp án Chương 6
1: ③ 公開 (công khai) sai → đúng là 秘密 (bí mật).
2: ③ 1945/12 ban hành, 1946/4 bầu cử đầu tiên.
3: ② 2015 luật, 2016/6 áp dụng.
4: ①. 5: ②.
6: ①. 7: ② 1925 (Taisho) - chỉ nam 25+.

📖 Nguyên văn sách (bản dịch tiếng Việt)

Toàn văn phần tương ứng trong sách gốc 「ハイレベル総合科目」, dịch từ bản trích xuất nguyên văn — đối chiếu được với bản JA.
原書 p.239

5 Đảng phái chính trị và Chính trị đảng phái

Đảng phái chính trị

Đảng phái chính trị (政党) là một tổ chức chính trị được thành lập bởi những người có cùng quan điểm và chủ trương về chính trị, nhằm mục đích hiện thực hóa các chính sách. Đảng phái chính trị có vai trò phản ánh nhiều ý kiến và yêu cầu khác nhau của người dân vào chính trị, đồng thời truyền đạt các chính sách vì mục đích đó đến người dân.

Chính trị đảng phái

Chính trị mà trong đó các đảng phái chính trị đóng vai trò trung tâm trong điều hành chính trị được gọi là chính trị đảng phái (政党政治). Theo chế độ nội các nghị viện (議院内閣制), thông thường, lãnh đạo của đảng phái chính trị (đảng lớn nhất) giành được sự ủng hộ của người dân trong bầu cử và chiếm đa số trong quốc hội (議会) sẽ trở thành Thủ tướng (内閣総理大臣), thành lập nội các và điều hành chính trị (đảm nhiệm chính quyền). Điều này được gọi là nội các đảng phái (政党内閣).

Đảng phái chính trị đảm nhiệm chính quyền được gọi là đảng cầm quyền (与党), các đảng phái chính trị khác được gọi là đảng đối lập (野党). Việc một đảng phái chính trị duy nhất thành lập nội các là chính quyền đơn đảng (単独政権), còn việc nhiều đảng phái chính trị cùng thành lập nội các với tư cách là đảng cầm quyền là chính quyền liên hiệp (連立政権) (nội các liên hiệp).

Các hình thái chế độ đảng phái

Có ba hình thái chế độ đảng phái: chế độ đa đảng (多党制) được thấy ở nhiều quốc gia dân chủ, chế độ lưỡng đảng (二大政党制) như ở Mỹ và Anh, và chế độ độc đảng (一党制) được thấy ở các quốc gia xã hội chủ nghĩa.

Ưu điểmNhược điểm
Chế độ đa đảng (多党制)
  • Có thể phản ánh nhiều ý kiến khác nhau của người dân.
  • Dễ trở thành chính quyền liên hiệp (連立政権), khiến chính trị dễ bất ổn (不安定).
  • Trách nhiệm chính trị khó được làm rõ.
Chế độ lưỡng đảng (二大政党制)
  • Chính trị dễ ổn định (安定).
  • Dễ dàng thay đổi chính quyền (政権交代).
  • Trách nhiệm chính trị dễ được làm rõ (政治責任が明確).
  • Không thể phản ánh nhiều ý kiến khác nhau của người dân.
Chế độ độc đảng (一党制)
  • Có thể thực hiện chính trị mạnh mẽ.
  • Chính quyền dễ kéo dài và ổn định.
  • Không thể thay đổi chính quyền (政権交代が不可能).
  • Dễ trở thành chính trị độc tài (独裁政治).
原書 p.240

Nhóm lợi ích (圧力団体)

Nhóm lợi ích (圧力団体) là tập hợp các nhóm như công đoàn, hoạt động để hiện thực hóa các yêu cầu của mình đối với chính phủ, Quốc hội (国会), các đảng phái chính trị, v.v. Sự khác biệt với các đảng phái chính trị là các nhóm này không nhằm mục tiêu giành được chính quyền.

Vấn đề quỹ chính trị (政治資金問題)

Quỹ chính trị (政治資金) là nguồn tài chính dành cho các hoạt động chính trị của các tổ chức chính trị và chính trị gia. Dòng tiền này cũng không minh bạch và đôi khi được cho là gây ra tham nhũng chính trị, điển hình như vụ Lockheed (ロッキード事件) (tr. 237). Do đó, vào năm 1994, các đảng phái chính trị đáp ứng các điều kiện nhất định bắt đầu nhận được trợ cấp đảng (政党交付金) từ ngân sách nhà nước, và vào năm 2007, việc quyên góp của các doanh nghiệp và tổ chức cho cá nhân chính trị gia cũng bị cấm.

Chính trị đảng phái ở Nhật Bản (日本の政党政治)

Chính trị đảng phái trước chiến tranh (戦前の政党政治)

Các đảng phái chính trị của Nhật Bản ra đời vào đầu những năm 1880, trong bối cảnh phong trào Dân quyền Tự do (自由民権運動) yêu cầu thành lập Quốc hội (国会) và ban hành hiến pháp ngày càng dâng cao.

Chính phủ cũng đang xúc tiến chuẩn bị ban hành hiến pháp để xây dựng một quốc gia lập hiến, và vào năm 1885, đã áp dụng chế độ nội các (内閣制度), với Itō Hirobumi (伊藤博文) trở thành Thủ tướng (内閣総理大臣) đầu tiên. Vào năm 1890, Hiến pháp Đế quốc Đại Nhật Bản (大日本帝国憲法) được ban hành (tr. 221), và từ năm sau, Quốc hội (議会) được triệu tập. Tuy nhiên, hiến pháp không quy định chế độ nội các nghị viện, và các chính trị gia cùng quan chức có thực lực đã làm trung tâm, thành lập nội các mà không quan tâm đến Quốc hội (議会) và các đảng phái chính trị (Nội các siêu nhiên/không đảng phái (超然内閣)).

〔図表: 伊藤博文 (1841-1909)〕

Sau Chiến tranh Thanh-Nhật (日清戦争) (tr. 111), chính phủ và các đảng phái chính trị vốn đối lập nhau trước đó đã bắt đầu hợp tác để thúc đẩy mở rộng quân bị, v.v. Và vào năm 1898, Nội các Ōkuma Shigenobu lần thứ nhất (第1次大隈重信内閣), nội các đảng phái đầu tiên của Nhật Bản, ra đời. Trong nội các này, tất cả các thành viên nội các (bộ trưởng) trừ các bộ trưởng quân sự (Lục quân, Hải quân) đều thuộc về các đảng phái chính trị. Vào năm 1918, Hara Takashi (原敬), một nghị sĩ Hạ viện (衆議院議員) đồng thời là lãnh đạo đảng, trở thành Thủ tướng và thành lập nội các đảng phái chính thức đầu tiên.

Sau đó, từ năm 1924, Nhật Bản bước vào thời kỳ nội các đảng phái, trong đó đảng chiếm đa số (đảng số 1) tại Hạ viện (衆議院) nắm quyền điều hành chính phủ ("Quy tắc hiến pháp" - 憲政の常道). Tuy nhiên, sau Đại khủng hoảng thế giới (世界恐慌) năm 1929 (tr. 121), quân đội trỗi dậy, và vào năm 1932, Thủ tướng Inukai Tsuyoshi (犬養毅) bị ám sát (Sự kiện 15 tháng 5 - 五・一五事件), chấm dứt thời kỳ chính trị đảng phái kéo dài khoảng 8 năm.

Chính trị đảng phái sau chiến tranh (戦後の政党政治)

  • Chính trị dưới sự chiếm đóng (占領統治下の政治) Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, Nhật Bản dưới sự chỉ huy tối cao của Lực lượng Đồng minh do Hoa Kỳ đứng đầu
原書 p.241

Bộ Tư lệnh Tối cao của Đồng minh (GHQ) đã đặt Nhật Bản dưới sự chiếm đóng (p.134). Trong bối cảnh đó, các chính đảng cũng lần lượt được khôi phục và thành lập, như Đảng Tự do Nhật Bản (日本自由党), Đảng Xã hội Nhật Bản (日本社会党), Đảng Cộng sản Nhật Bản (日本共産党) đã ra đời.

Năm 1946, khi Hiến pháp Nhật Bản (日本国憲法) được ban hành, chế độ nội các nghị viện (議院内閣制) (p.229) đã được áp dụng, và người trở thành Thủ tướng (内閣総理大臣) thông thường là lãnh đạo của đảng đứng đầu Hạ viện (衆議院).

Diễn biến chính trường

Trong cuộc tổng tuyển cử đầu tiên sau chiến tranh được tổ chức vào năm 1946, Đảng Tự do Nhật Bản (日本自由党) đã trở thành đảng đứng đầu, và Nội các Yoshida Shigeru (吉田茂) lần thứ nhất đã ra đời. Năm 1947, cùng với việc thi hành Hiến pháp Nhật Bản (日本国憲法) (p.221), tổng tuyển cử các nghị sĩ Hạ viện (衆議院) và Thượng viện (参議院) đã được tiến hành, Đảng Xã hội Nhật Bản (日本社会党) đã trở thành đảng đứng đầu, và Nội các Katayama Tetsu (片山哲), tiếp theo là Nội các Ashida Hitoshi (芦田均) của Đảng Dân chủ (民主党) đã được thành lập. Tuy nhiên, vì là nội các liên minh với các chính đảng khác, nên chính trường không ổn định và tất cả đều kết thúc trong thời gian ngắn. Năm 1948, Yoshida Shigeru (吉田茂) của Đảng Dân chủ Tự do (民主自由党), một chính đảng bảo thủ, đã thành lập nội các lần thứ hai một mình, và trong cuộc bầu cử năm sau, Đảng Dân chủ Tự do (民主自由党) cũng giành được đa số tuyệt đối số ghế, sau đó trở thành một chính quyền bảo thủ lâu dài kéo dài cho đến Nội các lần thứ 5 vào năm 1954.

Sự hình thành Hệ thống 1955

Năm 1951, Hội nghị Hòa bình San Francisco (サンフランシスコ講和会議) đã được tổ chức, và Hiệp ước Hòa bình San Francisco (サンフランシスコ平和条約) đã được ký kết với các nước phương Tây. Nhờ đó, Nhật Bản đã khôi phục độc lập (p.134). Xung quanh hiệp ước hòa bình này, Đảng Xã hội Nhật Bản (日本社会党) đã chia thành hai phe đối lập: phe cánh tả chủ trương hòa bình với các nước bao gồm Liên Xô và các nước Đông Âu, và phe cánh hữu tán thành hòa bình chỉ với các nước phương Tây, và đã chia thành 2.

Năm 1955, Đảng Xã hội Nhật Bản (日本社会党) đã chia rẽ lại thống nhất. Đáp lại điều này, Đảng Dân chủ Nhật Bản (日本民主党) và Đảng Tự do (自由党), các chính đảng bảo thủ đang cầm quyền, đã hợp nhất thành lập Đảng Dân chủ Tự do (自由民主党) (Đảng Tự do Dân chủ) (Hợp nhất bảo thủ - 保守合同). Kể từ đó, Hệ thống 1955 (55年体制) (1955~93) đã được thiết lập bởi Đảng Dân chủ Tự do (自由民主党) cầm quyền chiếm khoảng 2/3 số ghế nghị sĩ Quốc hội (国会議員) và Đảng Xã hội Nhật Bản (日本社会党) đối lập chiếm khoảng 1/3.

Sự sụp đổ của Hệ thống 1955

Dưới Hệ thống 1955 (55年体制), chính quyền ổn định lâu dài của Đảng Dân chủ Tự do (自由民主党) đã tiếp tục, tập trung vào tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, vào năm 1976, khi vụ bê bối Lockheed (ロッキード事件), vụ tham nhũng lớn nhất sau chiến tranh, bị phanh phui, và cựu Thủ tướng Tanaka Kakuei (田中角栄) bị bắt và truy tố, các vụ bê bối tham nhũng chính trị liên tiếp xảy ra, sự bất mãn của người dân đối với Đảng Dân chủ Tự do (自由民主党) đã gia tăng. Và, trong cuộc tổng tuyển cử Hạ viện (衆議院) năm 1993, Đảng Dân chủ Tự do (自由民主党) đã thất bại mà không đạt được hơn một nửa số ghế. Kết quả này, thay thế chính quyền của Đảng Dân chủ Tự do (自由民主党), một chính quyền liên minh (連立政権) gồm 8 đảng phái phi Đảng Dân chủ Tự do (非自民党), bao gồm Đảng Xã hội Nhật Bản (日本社会党) (Nội các Hosokawa Morihiro - 細川護熙内閣), đã ra đời, khiến Hệ thống 1955 (55年体制) sụp đổ.

Tình hình chính trị hiện đại

Năm 1994, khi nội các liên minh phi Đảng Dân chủ Tự do (非自民党) sụp đổ chỉ sau 9 tháng, Đảng Dân chủ Tự do (自由民主党) đã liên minh với Đảng Xã hội Nhật Bản (日本社会党), vốn là đối thủ lâu năm, và giành lại quyền lực. Sau đó, Đảng Dân chủ Tự do (自由民主党) tiếp tục duy trì quyền lực bằng cách thay đổi các đối tác liên minh. Trong khi chính quyền lâu dài của Đảng Dân chủ Tự do (自由民主党) tiếp tục, vào năm 1996, Đảng Dân chủ (民主党) đã được thành lập, tập hợp các lực lượng đối lập với Đảng Dân chủ Tự do (自由民主党).

Năm 2001, Nội các Koizumi Junichiro (小泉純一郎) của Đảng Dân chủ Tự do (自由民主党) đã ra đời, trở thành một chính quyền lâu dài kéo dài 5 năm rưỡi, và thúc đẩy "cải cách cơ cấu không có vùng cấm" (聖域なき構造改革).

Năm 2009, Đảng Dân chủ (民主党) đã giành được số ghế vượt xa quá bán (hơn một nửa) trong tổng tuyển cử và trở thành đảng đứng đầu, lần đầu tiên sau Chiến tranh thế giới thứ hai, một sự thay đổi chính quyền (政権交代) thực sự đã được hiện thực hóa, và chính quyền của Đảng Dân chủ (民主党政権) đã ra đời.

原書 p.243
田中角栄 1972~74 năm 「Luận về cải tạo quần đảo Nhật Bản (日本列島改造論)」・・・chính sách mở rộng nhu cầu nội địa (内需拡大政策)(p.186)
Ký kết Tuyên bố chung Nhật-Trung (日中共同声明) (1972 năm)・・・ bình thường hóa quan hệ ngoại giao với Trung Quốc (中国と国交正常化)(p.135)
Khủng hoảng dầu mỏ lần thứ nhất (第1次石油危機)(1973 năm)→kết thúc thời kỳ tăng trưởng kinh tế cao (高度経済成長) (p. 186)
福田赳夫 1976~78 năm Ký kết Hiệp ước Hòa bình và Hữu nghị Nhật-Trung (日中平和友好条約)(1978 năm) (p. 135)
中曽根康弘 1982~87 năm Đề xướng 「Tổng kết chính trị thời hậu chiến (戦後政治の総決算)」・・・thắt chặt quan hệ Nhật-Mỹ (日米関係緊密化)
Chủ nghĩa bảo thủ mới (新保守主義)・・・thúc đẩy cải cách hành chính và tài chính (行政・財政改革) (p. 187・213)
Ban hành Luật Bình đẳng cơ hội việc làm nam nữ (男女雇用機会均等法) (1985 năm)(p.195)
竹下登 1987~89 năm Áp dụng thuế tiêu dùng (消費税) (1989 năm)(p.170)
宮沢喜一 1991~93 năm Chiến tranh vùng Vịnh (湾岸戦争)(1991 năm)→Luật Hợp tác PKO (PKO協力法) được ban hành (1992 năm) (p. 253)
Sụp đổ kinh tế bong bóng (バブル景気)→suy thoái Heisei (平成不況) (1991 năm~) (p.188)
Sụp đổ Hệ thống năm 1955 (55年体制) (1993 năm)
細川護熙 1993~94 năm Chính quyền liên minh (連立政権) của 8 đảng phái phi Đảng Dân chủ Tự do (非自民党)
村山富市 1994~96 năm Nội các do Đảng Xã hội Nhật Bản (日本社会党) đứng đầu (liên minh với Đảng Dân chủ Tự do (自由民主党) và các đảng khác)
橋本龍太郎 1996~98 năm Cải cách hành chính (行政改革)・・・thúc đẩy tái cơ cấu các bộ ngành trung ương (中央省庁再編) (p.241)
小泉純一郎 2001~06 năm Khủng bố đồng thời ở Mỹ (アメリカ同時多発テロ) (2001 năm)(p.133)
Chiến tranh Iraq (イラク戦争) (2003 năm) (p.133) →phái Lực lượng Phòng vệ (自衛隊) đến Iraq
鳩山由紀夫 2009~10 năm Đảng Dân chủ (民主党) trở thành đảng lớn nhất・・・thay đổi chính quyền (政権交代)
安倍晋三 2012~20 năm Đảng Dân chủ Tự do (自由民主党) trở thành đảng lớn nhất・・・thay đổi chính quyền (政権交代) một lần nữa
Abenomics (アベノミクス)・・・hướng tới thoát khỏi giảm phát (デフレ) (p. 190)
原書 p.244

6 Các vấn đề của chính trị hiện đại

① Mở rộng chức năng hành chính và dân chủ hóa

(Mở rộng chức năng hành chính

Các quốc gia hiện đại, do sự chuyển đổi từ nhà nước tuần tra đêm (nhà nước nhỏ, nhà nước lập pháp) sang nhà nước phúc lợi, công việc hành chính đã trở nên nhiều hơn, phức tạp và chuyên môn hóa, vai trò của hành chính đã mở rộng (chính phủ lớn, nhà nước hành chính) (tr.213). Do sự mở rộng chức năng hành chính này, về mặt lập pháp, Quốc hội (国会) ban hành luật, và việc giao phó nội dung cụ thể cho các sắc lệnh (政令) do hành chính quy định, tức là lập pháp ủy quyền (委任立法), đang gia tăng. Về việc trình dự luật, các dự luật do Nội các trình (内閣提出法案) (lập pháp hành chính (行政立法)) do quan chức (công chức cấp cao) của các bộ ngành trung ương, là cơ quan hành chính của quốc gia, soạn thảo và trình lên Quốc hội (国会) thông qua Nội các (内閣) cũng đang gia tăng (tr.228).

Ngoài ra, các bộ ngành trung ương thực hiện các công việc thực tế, có nhiều quyền cấp phép và phê duyệt (許可・認可の権限) (quyền cấp phép (許認可権)), và có ảnh hưởng lớn đến đời sống người dân và hoạt động kinh tế.

(Các vấn đề của việc mở rộng chức năng hành chính

Do sự mở rộng chức năng hành chính, các quan chức của các bộ ngành trung ương đã thực sự điều hành hành chính và tăng cường quyền phát biểu trong chính trị. Chính trị được thực hiện chủ yếu bởi các quan chức như vậy được gọi là chính trị quan liêu (官僚政治) (tr.274). Sự thái quá của chính trị quan liêu dẫn đến sự suy giảm chức năng lập pháp của Quốc hội (国会), và có nguy cơ biến nền dân chủ nghị viện thành hình thức. Ngoài ra, chính trị gia, quan chức và giới tài chính (doanh nghiệp) (政治家・官僚・財界(企業)) liên kết chặt chẽ với nhau, dẫn đến sự lạm dụng quyền lực, các vấn đề liên quan đến chính trị và tiền bạc, và tham nhũng chính trị.

Để ngăn chặn sự lạm dụng quyền lực và tham nhũng chính trị do sự mở rộng chức năng hành chính như vậy, các nỗ lực dân chủ hóa hành chính là rất quan trọng.

Việc tích cực sử dụng quyền điều tra quốc chính (国政調査権) của Quốc hội (国会) (tr.229), và việc tăng cường quyền hạn của các ủy ban hành chính (行政委員会の権限) được thành lập nhằm mục đích trung lập về chính trị là cần thiết.

Ngoài ra, người dân cũng cần sử dụng chế độ công khai thông tin (情報公開制度) để kiểm tra hành chính.

Chế độ Thanh tra viên (Ombudsman) (オンブズマン(行政監察官)制度)』

Đây là một chế độ bắt đầu ở Thụy Điển. Theo chế độ này, Thanh tra viên (Ombudsman) (オンブズマン) là người giám sát sẽ giám sát và điều tra hành chính, và yêu cầu sửa chữa các hành vi sai trái. Ở Nhật Bản, việc áp dụng đang tiến triển ở cấp địa phương, nhưng ở cấp quốc gia thì vẫn chưa được thể chế hóa.

原書 p.246

Bầu cử và Tham gia chính trị

Các nguyên tắc của bầu cử

Để tiến hành một cuộc bầu cử dân chủ, có 5 nguyên tắc sau: ① Không có giới hạn về giới tính hoặc tài sản (số tiền thuế nộp), tất cả những người đạt đến một độ tuổi nhất định đều có quyền bầu cử, đó là phổ thông đầu phiếu (普通選挙); ② Mỗi người một phiếu, giá trị của mỗi phiếu là như nhau, đó là bầu cử bình đẳng (平等選挙); ③ Người dân trực tiếp bỏ phiếu, đó là bầu cử trực tiếp (直接選挙); ④ Không ai biết bạn đã bỏ phiếu cho ai, đó là bầu cử kín (秘密選挙); ⑤ Có thể bỏ phiếu cho bất kỳ ứng cử viên nào, đó là bầu cử tự do (自由選挙).

Lịch sử chế độ bầu cử của Nhật Bản

Chế độ bầu cử của Nhật Bản bắt đầu với Luật Bầu cử Hạ nghị sĩ được ban hành đồng thời với Hiến pháp Đại Nhật Bản Đế quốc vào năm 1889. Và cuộc bầu cử đầu tiên đã được tổ chức vào năm sau, 1890. Tuy nhiên, vào thời điểm đó, đây là một cuộc bầu cử hạn chế (制限選挙), trong đó quyền bầu cử chỉ được trao cho nam giới từ 25 tuổi trở lên và nộp thuế từ 15 yên trở lên.

Sau đó, chế độ dần được sửa đổi, đến năm 1925, phổ thông đầu phiếu nam giới (男子普通選挙) đã được thực hiện, trao quyền bầu cử cho nam giới từ 25 tuổi trở lên, không liên quan đến số tiền thuế nộp. Tuy nhiên, phụ nữ không có quyền bầu cử, và phải đến năm 1945, sau Chiến tranh thế giới thứ hai, quyền bầu cử mới được trao cho nam và nữ từ 20 tuổi trở lên, lần đầu tiên thiết lập quyền tham chính của phụ nữ. Năm 2015, Luật Bầu cử công chức được sửa đổi, tuổi bầu cử được hạ xuống 18 tuổi trở lên.

NămQuyền bầu cửHạn chế
1889年Nam giới từ 25 tuổi trở lênNộp thuế từ 15 yên trở lên, bầu cử hạn chế (制限選挙)
1925年Nam giới từ 25 tuổi trở lênKhông hạn chế, phổ thông đầu phiếu nam giới (男子普通選挙)
1945年Nam và nữ từ 20 tuổi trở lênKhông hạn chế, phổ thông đầu phiếu (普通選挙)
2015年Nam và nữ từ 18 tuổi trở lênKhông hạn chế, phổ thông đầu phiếu (普通選挙)

「Các quốc gia đầu tiên trên thế giới công nhận phổ thông đầu phiếu」

Quốc gia đầu tiên trên thế giới công nhận quyền phổ thông đầu phiếu cho nam giới là Pháp (1848). Ngoài ra, quốc gia đầu tiên trên thế giới công nhận quyền phổ thông đầu phiếu cho phụ nữ ở cấp quốc gia là New Zealand (1893).

「Độ tuổi bầu cử ở các quốc gia trên thế giới」

Độ tuổi bầu cử được quy định là "18 tuổi trở lên" ở hơn 80% các quốc gia trên thế giới, nhưng ở Singapore và một số nơi khác là "21 tuổi trở lên", và ở Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất là "25 tuổi trở lên". Mặt khác, cũng có những động thái hạ thấp độ tuổi bầu cử, Úc đã hạ từ 18 xuống 16 tuổi vào năm 2007, và Argentina cũng hạ từ 18 xuống 16 tuổi vào năm 2012.

原書 p.247

Hệ thống bầu cử
(せんきょせいど)

Có ba hệ thống bầu cử chính: hệ thống bầu cử theo khu vực bầu cử nhỏ (小選挙区制), hệ thống bầu cử theo khu vực bầu cử lớn (大選挙区制) và hệ thống đại diện tỷ lệ (比例代表制).

④ là ưu điểm
◎ là nhược điểm

Hệ thống bầu cử
(せんきょせいど)
Nội dung
(ないよう)
Đặc điểm
(とくちょう)
Hệ thống bầu cử theo khu vực bầu cử nhỏ
(しょうせんきょくせい)

〔図表: icon〕

Chọn 1 người từ
1 khu vực bầu cử.
  • ④ Chi phí bầu cử (選挙費用) thấp.
  • ④ Ứng cử viên (候補者) của các chính đảng lớn (大政党) dễ trúng cử (当選), tình hình chính trị (政局) dễ ổn định.
  • ◎ Ứng cử viên của các chính đảng nhỏ (小政党) có ít người ủng hộ (支持者) khó trúng cử.
  • ◎ Phiếu chết (死票) (phiếu bầu cho người không trúng cử (落選者)) nhiều, khó phản ánh ý kiến của người dân (国民の意見).
  • ◎ Có nguy cơ xảy ra Gerrymandering (ゲリマンダー), tức là việc phân chia khu vực bầu cử (選挙区) có lợi cho một chính đảng (特定の政党) cụ thể.
Hệ thống bầu cử theo khu vực bầu cử lớn
(だいせんきょくせい)

〔図表: icon〕

Chọn từ 2 người trở lên từ
1 khu vực bầu cử.
  • ④ Ngay cả ứng cử viên của các chính đảng nhỏ có ít người ủng hộ cũng dễ trúng cử.
  • ④ Phiếu chết ít hơn, dễ phản ánh ý kiến của người dân.
  • ◎ Chi phí bầu cử cao.
  • ◎ Dẫn đến tình trạng phân chia nhiều đảng nhỏ (小党分立), tình hình chính trị không ổn định.
Hệ thống đại diện tỷ lệ
(ひれいだいひょうせい)

〔図表: icon〕

Phân bổ số ghế (議席) (tư cách nghị sĩ (議員の資格)) theo tỷ lệ số phiếu (得票数) mà các chính đảng nhận được.
⇒ Phương pháp D'Hondt (ドント方式)
  • ④ Ngay cả ứng cử viên của các chính đảng nhỏ có ít người ủng hộ cũng dễ trúng cử.
  • ④ Phiếu chết ít hơn, dễ phản ánh ý kiến của người dân.
  • ◎ Vì chọn chính đảng, mối quan hệ giữa ứng cử viên và người dân trở nên yếu hơn.
  • ◎ Dẫn đến tình trạng phân chia nhiều đảng nhỏ, tình hình chính trị không ổn định.

"Phương pháp D'Hondt (ドント方式)" - Phương pháp tính toán được sử dụng để phân bổ ghế trong hệ thống đại diện tỷ lệ (trong trường hợp số ghế cố định (定数) (số người trúng cử (当選する人数)) là 6 người)

Tên chính đảng
(せいとうめい)
Đảng A
(Aとう)
Đảng B
(Bとう)
Đảng C
(Cとう)
Số phiếu nhận được
(とくひょうすう)
1000 phiếu700 phiếu300 phiếu
÷11000 hạng 1700 hạng 2300 hạng 6
÷2500 hạng 3350 hạng 4150
÷3333.3 hạng 5233.3100
÷425017575
Số người trúng cử
(とうせんにんずう)
3 người2 người1 người
  • ① Chia số phiếu nhận được của mỗi chính đảng (各政党の得票数) lần lượt cho các số nguyên 1, 2, 3...
  • ② Phân bổ số ghế cố định (定数) (6 người) theo thứ tự từ kết quả chia lớn nhất.
  • ③ Số người trúng cử của mỗi đảng được xác định.
  • ④ Người trúng cử được xác định từ những vị trí đầu trong danh sách (名簿) của mỗi chính đảng.
原書 p.248

Hệ thống bầu cử của Nhật Bản

Hạ viện (衆議院) áp dụng hệ thống song song khu vực bầu cử nhỏ và đại diện tỷ lệ (小選挙区比例代表並立制), còn Thượng viện (参議院) áp dụng hệ thống khu vực bầu cử (選挙区制) và hệ thống đại diện tỷ lệ (比例代表制) (p. 228)。

〔図表: 日本の選挙制度〕

*Từ năm 2019, "khung đặc biệt" (特定枠) đã được giới thiệu, theo đó các đảng định trước thứ tự trúng cử trong danh sách ứng cử viên.

Luật Bầu cử Công chức (公職選挙法)

Về hệ thống bầu cử của Nhật Bản, các quy định được đặt ra trong Luật Bầu cử Công chức (公職選挙法), ban hành năm 1950. Trong đó, có các quy định như cấm vận động trước (事前運動) – tức là vận động tranh cử trước khi nộp hồ sơ ứng cử, cấm thăm từng nhà (戸別訪問), cấm vận động ký tên để thu thập phiếu bầu, và hệ thống liên đới trách nhiệm (連座制), theo đó nếu người chịu trách nhiệm vận động tranh cử bị kết tội vi phạm bầu cử, việc trúng cử của ứng cử viên sẽ bị vô hiệu. Với việc sửa đổi Luật Bầu cử Công chức vào năm 1994, hệ thống liên đới trách nhiệm (連座制) đã được tăng cường và bổ sung quy định cấm ứng cử trong 5 năm.

Ngoài ra, trong các lần sửa đổi sau đó, hệ thống bỏ phiếu sớm (期日前投票制度) cho phép bỏ phiếu trước ngày bầu cử và hệ thống bỏ phiếu ở nước ngoài (在外投票制度) cho phép người Nhật sống ở nước ngoài bỏ phiếu đã được giới thiệu; đồng thời, bỏ phiếu điện tử đã trở nên khả thi chỉ trong các cuộc bầu cử địa phương. Hơn nữa, việc vận động tranh cử qua internet cũng đã được cho phép.

原書 p.249

Các vấn đề của chế độ bầu cử (選挙制度)

Theo chế độ dân chủ (民主主義), giá trị của một phiếu bầu (一票の価値) phải bình đẳng (平等). Tuy nhiên, tại các khu vực bầu cử (選挙区) đô thị, nơi có số cử tri (有権者数) (số người có quyền bỏ phiếu) trên mỗi nghị sĩ (議員) nhiều, giá trị của một phiếu bầu (一票の価値) thấp hơn; còn tại các khu vực bầu cử (選挙区) nông thôn, nơi có số cử tri (有権者数) trên mỗi nghị sĩ (議員) ít, giá trị của một phiếu bầu (一票の価値) lại cao hơn. Tình trạng này được gọi là sự chênh lệch giá trị phiếu bầu (一票の格差).

Khu vực bầu cử (選挙区)
Khu A Khu B
Số ghế nghị sĩ (議員定数) 6 người 2 người
Số cử tri (有権者数) 6 triệu người 400 nghìn người
Số cử tri (有権者数)
trên 1 nghị sĩ (議員)
1 triệu người 200 nghìn người

〔図表: 5倍の差〕

Vì vậy, các vụ kiện yêu cầu tuyên bố vô hiệu các cuộc bầu cử được tổ chức trong khi vẫn tồn tại sự chênh lệch giá trị phiếu bầu (一票の格差) đã liên tục diễn ra.

Cho đến nay, Tòa án Tối cao (最高裁判所) đã nhiều lần đưa ra các phán quyết (判決) tuyên bố vi hiến (違憲) hoặc trong tình trạng vi hiến đối với các cuộc bầu cử nghị sĩ Hạ viện (衆議院) và Thượng viện (参議院). Để đối phó với tình hình này, chính phủ đã nỗ lực điều chỉnh (是正) "sự chênh lệch giá trị phiếu bầu (一票の格差)" bằng cách xem xét lại số ghế nghị sĩ (議員定数) và thay đổi phân chia khu vực bầu cử (区割り). Năm 2014, đối với các khu vực bầu cử nhỏ (小選挙区) của Hạ viện (衆議院), chính phủ đã thực hiện chính sách "tăng 0 giảm 5" (0増5減) – giảm số khu vực bầu cử tại 5 tỉnh có ít cử tri và không tăng số ghế, giảm tổng số ghế nghị sĩ (議員定数) từ 480 xuống 475. Hơn nữa, vào năm 2016, Luật Bầu cử Công chức (公職選挙法) đã được sửa đổi, quy định "tăng 0 giảm 6" (0増6減) cho các khu vực bầu cử nhỏ (小選挙区) và "tăng 0 giảm 4" (0増4減) cho đại diện theo tỷ lệ (比例代表), giảm tổng số ghế nghị sĩ (議員定数) 10 ghế xuống còn 465. Năm 2022, chính phủ đã thực hiện chính sách "tăng 10 giảm 10" (10増10減) – tăng 10 khu vực bầu cử nhỏ (小選挙区) ở các tỉnh thành có dân số đông và giảm 10 khu vực ở các tỉnh có dân số ít. Ngoài ra, từ năm 2020 trở đi, phương pháp Adams (アダムズ方式) dự kiến sẽ được áp dụng để xem xét lại việc phân bổ số ghế theo tỷ lệ dân số.

Các vấn đề khác bao gồm tỷ lệ cử tri đi bầu (投票率) giảm, đặc biệt là ở thế hệ trẻ, cùng với sự mất lòng tin và giảm quan tâm đến chính trị ngày càng lan rộng.

原書 p.382

IV Chính trị hiện đại 5 Đảng phái và chính trị đảng phái

Câu hỏi 1 Chọn một trong các lựa chọn từ ① đến ④ mô tả phù hợp nhất về chế độ đảng phái (政党制).

  • ① Ưu điểm của chế độ đa đảng (多党制) là chính quyền ổn định, do đó duy trì được tính liên tục của chính sách.
  • ② Ưu điểm của chế độ hai đảng lớn (二大政党制) là chính quyền dễ ổn định và trách nhiệm chính trị rõ ràng.
  • ③ Nhược điểm của chế độ đa đảng (多党制) là chính quyền kéo dài, do đó không thể ngăn chặn được tham nhũng trong chính quyền.
  • ④ Nhược điểm của chế độ hai đảng lớn (二大政党制) là sự thay đổi đảng cầm quyền diễn ra thường xuyên, khiến trách nhiệm chính trị không rõ ràng.
    (Năm 2016 - Lần 1)

Câu hỏi 2 Nhóm lợi ích (圧力団体) là các tổ chức cố gắng gây ảnh hưởng đến quá trình hoạch định chính sách để hiện thực hóa lợi ích đặc biệt của mình. Chọn một trong các lựa chọn từ ① đến ④ là ví dụ phù hợp nhất về nhóm lợi ích.

  • Đảng phái chính trị (政党)
  • Quân đội (軍隊)
  • Công đoàn (労働組合)
  • Chính quyền địa phương (地方自治体)
    (Năm 2011 - Lần 1)

Câu hỏi 3 Tình hình chính trị đã định hình chính trị Nhật Bản thời hậu chiến được gọi là "Hệ thống 1955 (55年体制)". Chọn một trong các lựa chọn từ ① đến ④ mô tả phù hợp nhất về hệ thống này.

  • ① Là chế độ hai đảng lớn (二大政党制), trong đó Đảng Dân chủ Tự do (自民党)Đảng Xã hội (社会党) luân phiên nắm giữ chính quyền.
  • Đảng Dân chủ Tự do (自民党) luôn tiếp tục nắm giữ chính quyền một mình.
  • Đảng Dân chủ Tự do (自民党) tiếp tục nắm giữ chính quyền liên minh, đồng thời thay đổi đối tác liên minh.
  • Đảng Dân chủ Tự do (自民党) là đảng lớn nhất nhưng chưa bao giờ giành được hơn 2/3 số ghế.
    (Năm 2008 - Lần 1)
原書 p.383

Chính trị hiện đại

Các vấn đề trong chính trị hiện đại

Câu 1 Đọc đoạn văn sau về chế độ bầu cử và trả lời các câu hỏi (1), (2) dưới đây.

Chế độ bầu cử (選挙制度) được cho là có ảnh hưởng lớn đến hệ thống chính trị (政治システム). Trong trường hợp lý tưởng là một chính quyền đơn đảng mạnh, a được áp dụng. Mặt khác, trong trường hợp coi trọng việc phản ánh ý dân (民意) vào cơ cấu của nghị viện, b được áp dụng. Vì bất kỳ chế độ nào cũng có ưu điểm và nhược điểm, nên trên thực tế cũng có trường hợp áp dụng chế độ dung hòa.

(1) Chọn một phương án thích hợp nhất trong số ①~④ dưới đây, là sự kết hợp các từ điền vào chỗ trống a, b trong đoạn văn trên.

ab
chế độ bầu cử khu vực nhỏ (小選挙区制)chế độ đại diện tỷ lệ (比例代表制)
chế độ bầu cử khu vực lớn (大選挙区制)chế độ bầu cử khu vực nhỏ (小選挙区制)
chế độ bầu cử khu vực lớn (大選挙区制)chế độ đại diện tỷ lệ (比例代表制)
chế độ đại diện tỷ lệ (比例代表制)chế độ bầu cử khu vực lớn (大選挙区制)

(2) Chọn một mô tả thích hợp nhất trong số ①~④ dưới đây về chế độ kết hợp chế độ bầu cử khu vực nhỏ (小選挙区制) và chế độ đại diện tỷ lệ (比例代表制) đang được áp dụng trong cuộc bầu cử Hạ nghị sĩ (衆議院議員選挙) của Nhật Bản hiện nay.

  • ① Ở khu vực đô thị lớn, việc bầu cử được tiến hành theo chế độ bầu cử khu vực nhỏ (小選挙区制), còn ở khu vực nông thôn thì theo chế độ đại diện tỷ lệ (比例代表制).
  • ② Tổng tuyển cử do thông qua kiến nghị bất tín nhiệm nội các (内閣不信任案可決) được tiến hành theo chế độ bầu cử khu vực nhỏ (小選挙区制), còn các trường hợp khác thì theo chế độ đại diện tỷ lệ (比例代表制).
  • ③ Số ghế của mỗi đảng được xác định theo chế độ đại diện tỷ lệ (比例代表制), và người trúng cử của mỗi đảng được quyết định theo thứ tự số phiếu bầu cao nhất ở khu vực bầu cử nhỏ (小選挙区).
  • ④ Số nghị sĩ được bầu theo chế độ bầu cử khu vực nhỏ (小選挙区制) và chế độ đại diện tỷ lệ (比例代表制) được quy định riêng, và tổng số ghế mà mỗi đảng giành được là tổng số ghế giành được theo từng chế độ.
原書 p.384

Câu 2 Chọn phát biểu phù hợp nhất về chế độ khu vực bầu cử (選挙区制) từ ①~④ dưới đây.

  • ① Trong chế độ khu vực bầu cử nhỏ (小選挙区制), phiếu chết (死票) nhiều, và sự chênh lệch giữa tỷ lệ phiếu bầu (得票率) của đảng phái chính trị (政党) và tỷ lệ chiếm giữ ghế (議席占有率) có xu hướng lớn.
  • ② Trong chế độ khu vực bầu cử lớn (大選挙区制), nguy cơ chính phủ can thiệp bầu cử (選挙干渉) có xu hướng cao.
  • ③ Trong chế độ khu vực bầu cử lớn (大選挙区制), chi phí vận động tranh cử (選挙運動) ít nên dễ ứng cử (立候補).
  • ④ Trong chế độ khu vực bầu cử nhỏ (小選挙区制), nhiều đảng phái chính trị (政党) có thể giành được ghế, nên chính phủ liên hiệp (連立政権) dễ hình thành.

(2017年度-第1回)

Câu 3 Tại Nhật Bản, vấn đề "sự chênh lệch giá trị phiếu bầu (一票の格差)" được hiến pháp (憲法上) cho phép đến mức độ nào đã được tranh cãi nhiều lần. Chọn phát biểu phù hợp nhất liên quan đến vấn đề này từ ①~④ dưới đây.

  • ① Vấn đề "sự chênh lệch giá trị phiếu bầu (一票の格差)" là vấn đề số ghế cố định (定数) của Chúng Nghị viện (衆議院) và Tham Nghị viện (参議院) khác nhau đáng kể.
  • ② Vấn đề "sự chênh lệch giá trị phiếu bầu (一票の格差)" là vấn đề có sự chênh lệch lớn giữa các khu vực bầu cử (選挙区間) về tỷ lệ (比率) giữa số lượng cử tri (有権者数) và số ghế nghị sĩ (議員定数).
  • ③ Vấn đề "sự chênh lệch giá trị phiếu bầu (一票の格差)" là vấn đề ý thức chính trị (政治意識) hoặc kiến thức của cử tri không được phản ánh vào kết quả bỏ phiếu (投票結果).
  • ④ Vấn đề "sự chênh lệch giá trị phiếu bầu (一票の格差)" là vấn đề do tỷ lệ bỏ phiếu (投票率) của thế hệ cao tuổi (高齢世代) cao hơn, nên các chính sách (政策) mà người cao tuổi ưa thích dễ được thúc đẩy.

(2020年度-第2回)

Câu 4 Chọn phát biểu phù hợp nhất về "Ombudsman (オンブズマン)" từ ①~④ dưới đây.

  • ① Giám sát và điều tra hành vi bất hợp pháp (不法行為) của thẩm phán (判事) hoặc tham nhũng (腐敗) của tòa án (裁判所).
  • ② Giám sát và điều tra hành vi bất hợp pháp (不法行為) hoặc tham nhũng (腐敗) của truyền thông đại chúng (マス・メディア).
  • ③ Giám sát và điều tra xem nghị sĩ (議員) có hoạt động theo pháp luật (法律) hay không.
  • ④ Giám sát và điều tra xem cơ quan hành chính (行政機関) có hoạt động theo pháp luật (法律) hay không.

(2007年度-第2回)

🎯 過去問 — Câu hỏi đề thi thật (6 câu)

  1. 2016年度-第1回 政党制に関する説明として最も適当なものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。
    ① 多党制の長所は、政権が安定するので、政策の継続性が保たれる点である。② 二大政党制の長所は、政権が安定しやすく、政治責任の所在がはっきりしている点である。③ 多党制の短所は、政権が長期化するので、政権の腐敗を防止できない点である。④ 二大政党制の短所は、政権政党の交代が頻繁に起こり、政治責任の所在がはっきりしない点である。
  2. 2011年度-第1回 圧力団体とは、その特殊利益を実現するために政策決定過程に影響力を及ぼそうとする団体のことである。圧力団体の例として最も適当なものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。
    ① 政党② 軍隊③ 労働組合④ 地方自治体
  3. 2008年度-第1回 日本の戦後政治を形づくった政治状況は「55年体制」と呼ばれている。この体制の説明として最も適当なものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。
    ① 自民党と社会党が交互に政権を担当する二大政党制であった。② 自民党が常に単独で政権を担当し続けた。③ 自民党が連立相手を替えながら、連立政権を担当し続けた。④ 自民党は第一党であったが、3分の2を超える議席を獲得することはなかった。
  4. 2017年度・第1回 選挙区制に関する説明として最も適当なものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。
    ① 小選挙区制では死票が多く、政党の得票率と議席占有率の差が大きくなりやすい。② 大選挙区制では、政府による選挙干渉の危険性が高くなりやすい。③ 大選挙区制では選挙運動にかかる費用が少ないため、立候補しやすい。④ 小選挙区制では多くの政党が議席を獲得できるため、連立政権が形成されやすい。
  5. 2020年度・第2回 日本では「一票の格差」について、どの程度まで憲法上許容されるかが、これまで何度も争われてきた。この問題に関する記述として最も適当なものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。
    ① 「一票の格差」問題とは、衆議院と参議院の定数が大きく異なるという問題である。② 「一票の格差」問題とは、有権者数と議員定数の比率に選挙区間で大きな差があるという問題である。③ 「一票の格差」問題とは、有権者の政治意識や知識の有無が投票結果に反映されない問題である。④ 「一票の格差」問題とは、高齢世代ほど投票率が高いため、高齢者が好む政策が推進されやすくなる問題である。
  6. 過去問 次の文章を読み、文章中の空欄 a ~e に入る語句の組み合せとして正しいものを、下の①~④の中から一つ選びなさい。 日本では、満a 以上の男女に等しく選挙権が与えられている。選挙区制には1選挙区から複数を選出する b 選挙区制と、1選挙区で1人を選出する c 選挙区制があるほか、各政党の得票数に応じて議席を配分する比例代表制がある。 b選挙区制では死票が d 、少数政党でも議席を確保できるが、小党が分立して政局が不安定になり、また選挙費用がかさむという問題がある。そのため現在、e議員選挙ではc 選挙区制と拘束名簿式の比例代表制をとり入れた選挙制度を採用している。
    abcde
    20多く参議院
    18少なく衆議院
    20少なく衆議院
    18多く参議院
    ① 20 大 小 多く 参議院② 18 大 小 少なく 衆議院③ 20 小 大 少なく 衆議院④ 18 小 大 多く 参議院
    ⏳ Đáp án: xem sách (trang đáp án chưa quét đủ)

✍️ Câu luyện thêm theo cấu trúc đề (AI tạo — 5 câu)

  1. AI練習 政党制の形態とその特徴に関する記述として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① 多党制の長所は、連立政権になりにくく、政治が安定しやすいことである。② 二大政党制の短所は、さまざまな国民の意見を反映できないことである。③ 一党制の長所は、政権交代が容易で、独裁政治になりにくいことである。④ 多党制の短所は、政権交代がしやすく、政治責任が明確になりやすいことである。
    💡 Lựa chọn ② đúng. Theo sách, nhược điểm của chế độ hai đảng là 「さまざまな国民の意見を反映できない」 (không thể phản ánh nhiều ý kiến đa dạng của người dân). Lựa chọn ① sai vì ưu điểm của chế độ đa đảng là phản ánh ý kiến đa dạng, nhưng nhược điểm là 「連立政権になり、政治が不安定になりやすい」 (dễ trở thành chính phủ liên hiệp, chính trị dễ bất ổn). Lựa chọn ③ sai vì nhược điểm của chế độ một đảng là 「政権交代が不可能である」 (không thể thay đổi chính quyền) và 「独裁政治になりやすい」 (dễ trở thành chế độ độc tài). Lựa chọn ④ sai vì 「政権交代がしやすい」 (dễ thay đổi chính quyền) và 「政治責任が明確になりやすい」 (trách nhiệm chính trị dễ rõ ràng) là ưu điểm của chế độ hai đảng, không phải nhược điểm của chế độ đa đảng.
  2. AI練習 日本の選挙制度の歴史に関する記述として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① 1890年の最初の選挙では、20歳以上の男性全員に選挙権が与えられた。② 1925年には、納税額に関係なく、25歳以上の男性に選挙権が与えられた。③ 1945年に、20歳以上の女性に初めて選挙権が与えられたが、男性の選挙権年齢は25歳以上であった。④ 2015年には、選挙権年齢が20歳以上に引き上げられ、世界各国の傾向に合わせた。
    💡 Lựa chọn ② đúng. Sách ghi rõ 「1925年には納税額に関係なく、25歳以上の男性に選挙権が与えられる男子普通選挙が実現した」 (Năm 1925, quyền bầu cử phổ thông cho nam giới được thực hiện, cấp cho nam giới từ 25 tuổi trở lên mà không liên quan đến số tiền thuế). Lựa chọn ① sai vì cuộc bầu cử năm 1890 là 「制限選挙」 (bầu cử hạn chế) chỉ dành cho 「25歳以上の男性のみ」 và phải 「税金を15円以上納める」 (nộp thuế từ 15 yên trở lên). Lựa chọn ③ sai vì năm 1945, 「20歳以上の男女に選挙権が与えられて、初めて女性の参政権が確立した」 (quyền bầu cử được cấp cho cả nam và nữ từ 20 tuổi trở lên, lần đầu tiên thiết lập quyền bầu cử cho phụ nữ). Lựa chọn ④ sai vì năm 2015, tuổi bầu cử được 「18歳以上」 (hạ xuống 18 tuổi trở lên), không phải nâng lên 20 tuổi.
  3. AI練習 日本の戦後政治における「55年体制」に関する記述として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① 自由民主党と日本社会党が交互に政権を担当する二大政党制が特徴であった。② 自由民主党が長期にわたり政権を担い、日本社会党が主要な野党として対峙する体制であった。③ 1993年に自由民主党が過半数を獲得し、非自民党の連立政権が崩壊したことで成立した。④ 自由民主党が常に単独で政権を担当し、連立政権は組まれなかった。
    💡 Lựa chọn ② đúng. Sách mô tả 「55年体制」 là hệ thống mà 「国会議員の約3分の2を占める与党の自由民主党と、約3分の1を占める野党の日本社会党による」 (Đảng Dân chủ Tự do chiếm khoảng 2/3 số ghế trong Quốc hội làm đảng cầm quyền, và Đảng Xã hội Nhật Bản chiếm khoảng 1/3 làm đảng đối lập). Điều này dẫn đến một 「長期安定政権」 (chính quyền ổn định lâu dài) của Đảng Dân chủ Tự do. Lựa chọn ① sai vì đây không phải là hệ thống hai đảng thay phiên cầm quyền. Lựa chọn ③ sai vì năm 1993 là năm 「55年体制」 「崩壊した」 (sụp đổ), không phải thành lập, và một chính phủ liên hiệp phi-Dân chủ Tự do đã ra đời. Lựa chọn ④ sai vì dù Đảng Dân chủ Tự do cầm quyền lâu dài, sách không nói rằng họ luôn cầm quyền đơn độc mà không có liên hiệp.
  4. AI練習 現代の行政機能の拡大と、それに関連する問題点や取り組みに関する記述として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① 現代の国家は、行政の仕事が複雑化・専門化し、その役割が縮小する傾向にある。② 行政機能の拡大は、内閣提出法案の増加を促し、官僚政治の危険性を高める要因となる。③ オンブズマン制度は、行政の民主化の取り組みとして、日本の国レベルで広く導入されている。④ 行政の腐敗を防ぐため、国会による国政調査権の制限や、情報公開制度の廃止が求められている。
    💡 Lựa chọn ② đúng. Sách chỉ ra rằng việc mở rộng chức năng hành chính đã làm 「内閣提出法案(行政立法)が増加している」 (tăng các dự luật do nội các đệ trình) và 「官僚政治の行きすぎは、国会の立法機能の低下などを招き、議会制民主主義が形だけのものになる危険性がある」 (việc lạm dụng chính trị quan liêu có thể dẫn đến suy giảm chức năng lập pháp của Quốc hội và nguy cơ dân chủ nghị viện chỉ còn là hình thức). Lựa chọn ① sai vì sách nói rằng chức năng hành chính đã 「大きくなった」 (mở rộng), không phải thu hẹp. Lựa chọn ③ sai vì sách nói rằng hệ thống Ombudsman 「日本では地方レベルで導入がすすんでいるが、国レベルではまだ制度化されていない」 (đang được triển khai ở cấp địa phương tại Nhật Bản, nhưng chưa được thể chế hóa ở cấp quốc gia). Lựa chọn ④ sai vì sách nói rằng cần 「国会による国政調査権を積極的に使うことや、国民も情報公開制度を使い、行政をチェックすることが必要である」 (sử dụng tích cực quyền điều tra quốc sự của Quốc hội và người dân sử dụng hệ thống công khai thông tin để kiểm tra hành chính), tức là tăng cường chứ không phải hạn chế hay bãi bỏ.
  5. AI練習 各選挙制度の長所と短所に関する記述として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① 小選挙区制は、選挙費用が少なくてすむ反面、死票が多くなりやすい。② 大選挙区制は、小政党の候補者でも当選しやすく、政治が安定しやすい。③ 比例代表制は、政党を選ぶため候補者と国民との関係が強くなりやすい。④ 小選挙区制は、支持者が少ない小政党でも当選しやすく、国民の意見を反映しやすい。
    💡 Lựa chọn ① đúng. Sách nêu ưu điểm của chế độ bầu cử khu vực nhỏ là 「選挙費用が少なくてすむ」 (chi phí bầu cử thấp) và nhược điểm là 「死票が多くなり」 (dễ có nhiều phiếu chết). Lựa chọn ② sai vì mặc dù chế độ bầu cử khu vực lớn 「支持者が少ない小政党の候補者でも当選しやすい」 (dễ cho các ứng cử viên của đảng nhỏ có ít người ủng hộ trúng cử), nhưng nhược điểm của nó là 「小党分立となって政局が安定しない」 (dẫn đến nhiều đảng nhỏ và chính trị không ổn định). Lựa chọn ③ sai vì nhược điểm của chế độ đại diện tỷ lệ là 「政党を選ぶため候補者と国民との関係が弱くなる」 (mối quan hệ giữa ứng cử viên và người dân yếu đi do bầu cử đảng). Lựa chọn ④ sai vì nhược điểm của chế độ bầu cử khu vực nhỏ là 「支持者が少ない小政党の候補者は当選しにくい」 (khó cho các ứng cử viên của đảng nhỏ có ít người ủng hộ trúng cử) và 「国民の意見を反映しにくい」 (khó phản ánh ý kiến của người dân).

📊 Biểu đồ & hình từ sách gốc

政党制の形態の長所・短所
政党制の形態の長所・短所 · tr.239 — Bảng so sánh ưu và nhược điểm của các hình thái chế độ đảng phái (đa đảng, lưỡng đảng, đơn đảng).
伊藤博文
伊藤博文 · tr.240 — Chân dung Ito Hirobumi, thủ tướng đầu tiên của Nhật Bản, giúp học sinh nhận diện nhân vật lịch sử.
日本の選挙制度の歴史
日本の選挙制度の歴史 · tr.246 — Bảng này tóm tắt lịch sử hệ thống bầu cử của Nhật Bản, thể hiện sự thay đổi về độ tuổi, giới tính đủ điều kiện bỏ phiếu và các hạn chế theo thời gian. Bảng này hữu ích để hiểu sự phát triển lịch sử của quyền bầu cử ở Nhật Bản.
選挙制度
選挙制度 · tr.247 — Bảng so sánh các hệ thống bầu cử chính (đơn thành viên, đa thành viên, đại diện tỷ lệ) về nội dung và đặc điểm.
「ドント方式」比例代表制の議席配分に使われる計算方式 (定数(当選する人数)が6人の場合)
「ドント方式」比例代表制の議席配分に使われる計算方式 (定数(当選する人数)が6人の場合) · tr.247 — Bảng minh họa phương pháp D'Hondt để phân bổ ghế trong hệ thống đại diện tỷ lệ, với ví dụ 6 ghế được phân bổ.
日本の選挙制度
日本の選挙制度 · tr.248 — Sơ đồ giải thích chi tiết hệ thống bầu cử của Nhật Bản, bao gồm cơ cấu Hạ viện và Thượng viện, số ghế, phương pháp bầu cử (khu vực nhỏ, đại diện tỷ lệ), quy trình bỏ phiếu và phân bổ ghế.
選挙区
選挙区 · tr.249 — Bảng so sánh số lượng cử tri trên mỗi nghị sĩ ở các khu vực bầu cử A và B, minh họa sự chênh lệch giá trị phiếu bầu.
5倍の差
5倍の差 · tr.249 — Hình minh họa sự chênh lệch gấp 5 lần về giá trị phiếu bầu giữa các khu vực, dựa trên dữ liệu trong bảng.
選択肢:選挙制度の組み合わせ
選択肢:選挙制度の組み合わせ · tr.383 — Bảng này liệt kê các cặp hệ thống bầu cử (tiểu khu vực, đại khu vực, đại diện tỷ lệ) để điền vào chỗ trống trong đoạn văn, giúp người học hiểu các loại hệ thống bầu cử và cách chúng được so sánh.
📊